Ung Thư Xương Chậu / Top 10 # Xem Nhiều Nhất & Mới Nhất 2/2023 # Top View | Sept.edu.vn

Đau Vùng Xương Chậu (Trái

Các nhiều nguyên nhân từ nhẹ đến nghiêm trọng có thể dẫn đến đau xương chậu. Nếu các triệu chứng trở nên nghiêm trọng, người bệnh nên đến bệnh viện để được hướng dẫn cách tìm ra các nguyên nhân gây bệnh. Bên cạnh đó, một số nguyên nhân phổ biến có thể bao gồm:

1. Nhiễm trùng đường tiết niệu

Nhiễm trùng đường tiết niệu hoặc viêm đường tiết niệu là tình trạng nhiễm trùng vi khuẩn ở hệ thống tiết niệu. Điều này có nghĩa là vi khuẩn có thể xuất hiện ở bàng quang, niệu quản hoặc thận.

Mặc dù bệnh có thể xuất hiện ở bất cứ đối tượng nào. Tuy nhiên, tình trạng này thường phổ biến ở phụ nữ. Theo thống kê, có khoảng 40 – 60% phụ nữ sẽ bị nhiễm trùng đường tiết niệu trong đời, thường là ở bàng quang.

Thông thường khi nhiễm trùng đường tiết niệu người bệnh sẽ bị đau ở giữa xương chậu và khu vực xung quanh xương mu.

Các triệu chứng khác có thể bao gồm:

2. Nhiễm trùng qua đường tình dục

Một số bệnh nhiễm trùng qua đường tình dục như bệnh lậu hoặc bệnh Chlamydia có thể khiến người bệnh bị đau xương chậu.

Mặc dù hầu hết các trường hợp, bệnh lậu và Chlamydia không gây ra các dấu hiệu bất thường nào. Tuy nhiên, phụ nữ có thể cảm thấy đau ở khu vực xương chậu, đặc biệt là khi đi tiểu. Ở nam giới, cơn đau có thể xuất hiện ở tình hoàn.

Các dấu hiệu khác của bệnh lậu có thể bao gồm:

Tiết dịch âm đạo bất thường hoặc chảy máu giữa chu kỳ kinh nguyệt (ở phụ nữ).

Đau hoặc chảy máu từ trực tràng.

Các dấu hiệu khác của bệnh Chlamydia bao gồm:

Tiết dịch từ âm đạo hoặc dương vật nam giới

Có mủ trong nước tiểu

Đi tiểu nhiều hơn bình thường

Đau hoặc rát khi đi tiểu

Đau khi quan hệ tình dục

Đau và sưng tinh hoàn (ở nam giới)

Chảy máu từ trực tràng hoặc hậu môn

3. Thoát vị bẹn

Tình trạng thoát vị bẹn xảy ra khi một cơ quan hoặc mô nào đó bị đẩy lên cơ bụng, lồng ngực hoặc đùi và rời khỏi vị trí ban đầu. Điều này có thể gây ra một vị trí căng phồng và đau ở bụng của người bệnh. Ngoài ra, tình trạng căng bụng có thể được cải thiện khi người bệnh nằm xuống.

Các cơn đau do thoát vị bẹn có thể trở nên nghiêm trọng hơn khi người bệnh ho, cười, cúi người hoặc nâng một vật nào đó.

Các triệu chứng nhận biết thoát vị bẹn thường bao gồm:

Đau ở khu vực bẹn, xương chậu

Cảm thấy yếu hoặc có áp lực ở khu vực bẹn

Đau hoặc sưng tinh hoàn (ở nam giới)

4. Nhiễm trùng thận hoặc sỏi thận

Nhiễm trùng thận là tình trạng vi khuẩn xâm nhập vào thận. Điều này có thể dẫn đến đau lưng, bẹn, bụng dưới, háng và đau khu vực xương chậu.

Tình trạng sỏi thận được hình thành khi các khoáng chất như Canxi hoặc Axit Uric kết tụ với nhau bên trong nước tiểu và tạo ra sỏi cứng. Sỏi thận thường phổ biến ở nam giới hơn nữ giới.

Hầu hết tình trạng sỏi thận không có triệu chứng cho đến khi soi di chuyển qua niệu quản (các ống nhỏ chứa nước tiểu từ thận đến bàng quang). Các ống nhỏ này thường không linh hoạt do đó sỏi đi qua khu vực này thường kéo dài và dẫn đến cảm giác đau đớn.

Các cơn đau do sỏi thận và nhiễm trùng thận thường gây đau vùng xương chậu bên trái hoặc phải và khu vực lưng. Tuy nhiên, đôi khi cơn đau có thể tỏa ra dưới bụng và háng của người bệnh.

Các dấu hiệu nhận biết khác có thể bao gồm:

5. Viêm ruột thừa

Ruột thừa là một ống mỏng được gắn vào ruột già. Viêm ruột thừa là tình trạng ruột thừa bị viêm và sưng lên. Tình trạng này thường phổ biến thanh thiếu niên trong độ tuổi 20.

Viêm ruột thừa là tình trạng đột ngột và gây đau vùng xương chậu bên phải. Đôi khi các cơn đau có thể xuất hiện ở quanh bụng sau đó di chuyển đến khu vực bệnh dưới bên phải. Cơn đau cũng có xu hướng trở nên nghiêm trọng hơn khi hít thở sâu, ho hoặc hắt hơi.

Các triệu chứng khác thường bao gồm:

6. Viêm bàng quang

Viêm bàng quang là tình trạng bàng quang bị viêm và thường là hậu quả của nhiễm trùng đường tiết niệu. Tình trạng này thường gây ra triệu chứng đau xương chậu hoặc bụng dưới của người bệnh.

Các triệu chứng khác thường bao gồm:

7. Hội chứng ruột kích thích

Hội chứng ruột kích thích (IBS) có thể dẫn đến các triệu chứng ở đường ruột và đau vùng xương chậu. Cơn đau thường có xu hướng được cải thiện khi người bệnh đi đại tiện.

Các triệu chứng khác có thể bao gồm:

Nguyên nhân gây đau vùng chậu chỉ ảnh hưởng đến phụ nữ

Một số nguyên nhân gây đau vùng chậu chỉ ảnh hưởng đến phụ nữ. Các nguyên nhân thường bao gồm:

1. Hội chứng Mittelschmerz

Mittelschmerz trong tiếng Đức có nghĩa là các cơn đau ở giữa. Do đó, hội chứng Mittelschmerz là tình trạng đau vùng xương chậu và bụng dưới ở một số phụ nữ trong thời kỳ rụng trứng. Rụng trứng là sự giải phóng trứng từ ống dẫn trứng xảy ra ở giữa chu kỳ kinh nguyệt.

Dấu hiệu và triệu chứng nhận biết hội chứng Mittelschmerz phổ biến thường bao gồm:

Xuất hiện các cơn đau ở giữa vùng xương chậu, nơi trứng được giải phóng

Các cơn đau có thể kéo dài trong vài phút đến vài giờ

Cơn đau có thể lặp lại mỗi tháng hoặc vài tháng một lần

Chảy máu âm đạo bất thường (không phổ biến)

Thông thường hội chứng Mittelschmerz không nghiêm trọng. Tuy nhiên, nếu cơn đau kéo dài hoặc có dấu hiệu nghiêm trọng như sốt, buồn nôn, hãy liên hệ với bác sĩ chuyên khoa.

2. Hội chứng tiền kinh nguyệt và đau bụng kinh

Hầu hết phụ nữ thường bị đau xương chậu hoặc bụng dưới ngay trước chu kỳ kinh nguyệt hoặc ngay trong chu kỳ kinh nguyệt. Các cơn đau này thường xuất hiện do sự thay đổi hormone và do tử cung co bóp.

Các cơn đau bụng kinh có thể nhẹ hoặc nghiêm trọng. Tuy nhiên, có khoảng 10% phụ nữ bị đau nghiêm trọng và gây ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống hàng ngày.

Bên cạnh việc gây đau vùng chậu, các triệu chứng khác có thể bao gồm:

3. Mang thai ngoài tử cung

Việc mang thai ngoài tử cung xảy ra khi trứng được thụ tinh và phát triển bên ngoài tử cung, thường là bên trong ống dẫn trứng. Khi trứng phát triển đủ lớn có thể khiến ống dẫn trứng bị căng hoặc vỡ ra. Điều này có thể gây ảnh hưởng đến tính mạng của người mẹ.

Các cơn đau do mang thai ngoài tử cung thường xuất hiện thoáng qua. Thông thường tình trạng này chỉ có thể gây đau xương chậu bên trái hoặc bên phải.

Các triệu chứng khác có thể bao gồm:

Chảy máu từ âm đạo ngoài chu kỳ kinh nguyệt

Đau xương chậu phía sau, lưng dưới hoặc vai

Chóng mặt, mệt mỏi

Mang thai ngoài tử cung có thể dẫn đến tử vong. Do đó, nếu xuất hiện các triệu chứng này, hãy đến bệnh viện ngay lập tức.

4. Sảy thai

Sảy thai là tình trạng mất thai trước tuần thứ 20 của thai kỳ. Có khoảng 10 – 15% các trường hợp mang thai có thể dẫn đến sảy thai. Thậm chí trong một số trường hợp, phụ nữ có thể bị sảy thai trước khi biết bản thân mang thai.

Đau dữ dội ở khu vực xương chậu là dấu hiệu đầu tiên của việc sảy thai. Ngoài ra, người bệnh cũng có thể bị chảy máu bất thường từ âm đạo.

Các triệu chứng sảy thai thường không rõ ràng. Do đó, đến bệnh viện ngay nếu nghi ngờ sảy thai hoặc nhận thấy các dấu hiệu bất thường.

5. Bệnh viêm vùng chậu

Bệnh viêm vùng chậu là tình trạng nhiễm đường sinh sản ở phụ nữ. Đây là tình trạng khi vi khuẩn xâm nhập vào âm đạo và di chuyển đến buồng trứng, ống dẫn trứng hoặc các cơ quan sinh sản khác.

Các cơn đau do viêm vùng chậu thường tập trung ở khu vực xương chậu. Cơn đau có thể nhẹ hoặc nghiêm trọng tùy thuộc vào mức độ nghiêm trọng của nhiễm trùng.

Các triệu chứng khác có thể bao gồm:

Viêm vùng chậu có thể dẫn đến vô sinh nếu không được điều trị phù hợp. Do đó, đến bệnh viện ngay khi nhận thấy các dấu hiệu viêm vùng chậu.

6. U xơ tử cung

U xơ tử cung là sự tăng trưởng nhanh trong thành tử cung. Tình trạng thường phổ biến ở phụ nữ trong độ tuổi sinh sản và thường không phát triển thành ung thư.

Các khối u xơ có thể có kích thước nhỏ đến lớn khiến cho bụng người bệnh có vẻ căng lên. Thông thường, u xơ tử cung thường không dẫn đến bất cứ triệu chứng hoặc dấu hiệu nhận biết nào. Tuy nhiên, các khối u xơ lớn có thể dẫn đến đau vùng xương chậu.

Các triệu chứng khác có thể bao gồm:

Chảy máu nghiêm trọng trong chu kỳ kinh nguyệt

Chu kỳ kinh nguyệt kéo dài hơn 1 tuần

Có cảm giác đầy hơi hoặc sưng ở bụng dưới

Đau lưng

Đau khi quan hệ tình dục hoặc đau khi đi tiểu

Táo bón

Có cảm giác khó làm sạch bàng quang

7. Lạc nội mạc tử cung

Lạc nội mạc tử cung là tình trạng các mô trong tử cung phát triển ở một bộ phận khác của khung chậu. Theo thời gian, mô này có thể dày lên và cố gắng rụng đi, tương tự như trong tử cung. Tuy nhiên, các mô bên ngoài tử cung không thể ra khỏi cơ thể theo đường âm đạo. Điều này dẫn đến đau và một số triệu chứng khác.

Có khoảng 11% phụ nữ trong độ tuổi 15 – 44 gặp các triệu chứng lạc nội mạc tử cung. Tuy nhiên, tình trạng này thường phổ biến ở phụ nữ trong độ tuổi 30 – 40.

Triệu chứng phổ biến nhất của tình trạng này là đau vùng chậu trước và sau chu kỳ kinh nguyệt. Các cơn đau có xu hướng trở nên nghiêm trọng hơn khi người bệnh đi tiểu hoặc quan hệ tình dục.

Các triệu chứng khác có thể bao gồm:

Nguyên nhân gây đau vùng chậu chỉ ảnh hưởng đến nam giới

Các bệnh lý và nguyên nhân chỉ gây đau vùng xương chậu ở nam giới bao gồm:

1. Viêm tuyến tiền liệt do vi khuẩn

Viêm tuyến tiền liệt do vi khuẩn có thể gây đau ở vùng xương chậu. Các triệu chứng khác có thể bao gồm:

2. Hội chứng đau vùng chậu mãn tính

Có khoảng 3 – 6% năm giới bị viêm vùng chậu mãn tính và thường phổ biến ở nam giới 50 tuổi. Tình trạng này có thể dẫn đến việc đau khu vực giữa tình hoàn và đáy chậu (trực tràng), dương vật, tinh hoàn và khu vực bụng dưới.

Các triệu chứng khác có thể bao gồm:

Đau khi đi tiểu và xuất tinh

Thường xuyên có nhu cầu đi tiểu

Đau cơ hoặc các khớp

Mệt mỏi

3. Hẹp niệu đạo

Niệu đạo là ống dẫn nước tiểu đi qua bàng quang để ra khỏi cơ thể. Tình trạng hẹp niệu đạo có thể do tình trạng tắc nghẽn, sưng, chấn thương hoặc nhiễm trùng gây ra.

Hẹp niệu đạo thường gây ảnh hưởng đến khoảng 0.6% nam giới. Các triệu chứng phổ biến thường bao gồm:

4. Tăng sản tuyến tiền liệt lành tính

Tăng sản tuyến tiền liệt lành tính là tình trạng mở rộng tuyến tiền liệt không gây ung thư. Tuyến tiền liệt bổ sung chất lỏng cho tình dục và thường có kích thước bằng một quả óc chó. Tuyến này sẽ tiếp tục phát triển theo thời gian.

Khi phát triển quá mức, tuyến tiền liệt có thể chèn ép lên niệu đạo. Điều này khiến các cơ bàng quang phải làm việc nhiều hơn để đẩy nước tiểu ra ngoài. Theo thời gian cơ bàng quang có thể bị yếu đi và phát triển các triệu chứng bệnh về tiết niệu.

Tăng sản tuyến tiền liệt lành tính thường phổ biến ở nam giới lớn tuổi. Có khoảng 50% nam giới từ 51 – 60 tuổi mắc tình trạng này và ở tuổi 80 là 90%.

Các dấu hiệu nhận biết phổ biến của tình trạng tăng sản tuyến tiền liệt lành tính thường bao gồm:

Có nhu cầu đi tiểu thường xuyên và khẩn cấp

Dòng nước tiểu yếu hoặc rò rỉ

Gặp rắc rối trong việc bắt đầu đi tiểu và kiểm soát dòng nước tiểu

5. Hội chứng đau sau khi thắt ống dẫn tinh

Thắt ống dẫn tinh là tình trạng một người đàn ông phẫu thuật cắt một dẫn tinh để tinh trùng không thể đi vào tinh dịch.

Có khoảng 1 – 2% nam giới sau phẫu thuật này có thể bị đau tinh hoàn và khu vực chậu trong suốt 3 tháng sau khi làm thủ thuật. Đây được gọi là hội chứng đau sau thắt ống dẫn tinh. Các cơn đau có thể được gây ra khi cấu trúc tinh hoàn bị phá hủy, áp lực lên các dây thần kinh trong khu vực hoặc một số yếu tố tác động khác.

Cơn đau này có thể được cải thiện sau 3 tháng. Tuy nhiên, thỉnh thoảng cơn đau có thể xuất hiện thoáng qua và được cải thiện ngay sau đó. Một số nam giới cũng có thể bị đau khi cương cứng, quan hệ tình dục hoặc xuất tinh. Cơn đau có thể đau nhẹ, đau nhói hoặc đau nghiêm trọng.

Đến bệnh viện hoặc trao đổi với bác sĩ nếu cơn đau gây ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống của người bệnh.

Chẩn đoán và điều trị tình trạng đau vùng chậu

Việc điều trị tình trạng đau xương chậu thường phụ thuộc vào nguyên nhân gây ra tình trạng này. Do đó, nếu nhận thấy các dấu hiệu bất thường, người bệnh nên đến bệnh viện để được chẩn đoán và điều trị phù hợp.

1. Chẩn đoán tình trạng đau vùng xương chậu

Để kiểm tra tình trạng đau vùng xương chậu, bác sĩ có thể đề nghị các phương pháp sau:

Kiểm tra vùng chậu: Điều này nhằm mục đích tìm kiếm các dấu hiệu nhiễm trùng, tăng trưởng bất thường hoặc căng thẳng ở vùng chậu.

Siêu âm: Thử nghiệm này là việc sử dụng sóng âm thành tần số cao để phản chiếu hình ảnh chính xác của cấu trúc vùng chậu. Siêu âm đặc biệt hiệu quả trong việc chẩn đoán khối u hoặc u nang bên trong vùng chậu như tử cung, buồng trứng, ống dẫn trứng hoặc các bộ phận khác.

Các xét nghiệm hình ảnh khác: Như hình X – quang bụng, chụp cắt lớp vi tính (CT) hoặc chụp cộng hưởng từ MRI để phát hiện các cấu trúc bất thường hoặc tăng trưởng.

Nội soi ổ bụng: Thủ thuật này giúp bác sĩ kiểm tra các cơ quan ở vùng chậu, nhiễm trùng hoặc các dấu hiệu bất thường khác.

Xét nghiệm máu: Xét nghiệm này có thể kiểm tra các bệnh lý nhiễm trùng như lậu hoặc Chlamydia. Ngoài ra, xét nghiệm máu cũng có thể kiểm tra số lượng tế bào máu và phân tích nước tiểu để kiểm tra dấu hiệu nhiễm trùng đường tiết niệu.

Tìm ra nguyên nhân cơ bản là biện pháp tốt nhất để điều trị và phòng ngừa viêm vùng chậu.

2. Điều trị đau vùng xương chậu

Việc điều trị phụ thuộc vào nguyên nhân và mức độ nghiêm trọng của tình trạng đau xương chậu. Do đó, điều quan trọng là người bệnh nên đến bệnh viện để xác định các nguyên nhân để tập trung và việc điều trị. Ngoài ra, để kiểm soát các cơn đau, bác sĩ có thể đề nghị một số biện pháp cải thiện và thuốc.

Thuốc chữa đau xương chậu phổ biến bao gồm:

Thuốc giảm đau: Như Aspirin, Ibuprofen hoặc Acetaminophen có thể cải thiện tình trạng đau vùng xương chậu.

Kháng sinh: Để điều trị tình trạng nhiễm trùng.

Thuốc chống trầm cảm: Một số loại thuốc chống trầm cảm có thể hiệu quả để điều tị đau vùng chậu mãn tính. Thuốc chống trầm cảm ba vòng, chẳng hạn như Amitriptyline, Nortriptyline.

Các liệu pháp điều trị khác:

Vật lý trị liệu: Các bài tập kéo dài, xoa bóp và các kỹ thuật khác có thể thư giãn và cải thiện các cơn đau.

Kích thích thần kinh tủy sống: Đây là liệu pháp thần kinh nhằm ngăn chặn việc truyền tín hiệu đau đến não.

Tiêm vào vị trí đau: Nếu bác sĩ của bạn tìm thấy những điểm cụ gây đau ở vùng chậu, bác sĩ có thể tiêm thuốc gây tê vào những điểm đó. Thuốc thường là thuốc gây tê cục bộ có tác dụng lâu dài, hỗ trợ ngăn chặn các cơn đau và giảm bớt sự khó chịu.

Việt Nam Lần Đầu Ghép Xương Chậu Nhân Tạo Cho Bệnh Nhân Ung Thư Xương

Ca phẫu thuật kéo dài 7 giờ đồng hồ đã ghép nối thành công xương chậu nhân tạo, bảo toàn chức năng vận động cho bệnh nhân.

Tháng 05/2020, bệnh nhân Thân Đức Toàn (57 tuổi, Bắc Giang) xuất hiện khối u ở vùng hông bên trái. Khối u ngày một sưng to, gây đau đớn và khó khăn khi di chuyển cho người bệnh. Sau khi thăm khám và sinh thiết tại Bệnh viện K – Hà Nội, anh Toàn được chẩn đoán mắc ung thư (sarcom) xương cánh chậu trái.

Trải qua 4 đợt hóa trị liệu, bệnh ung thư được kiểm soát phần nào nhưng anh Toàn vẫn bị những cơn đau đeo bám dai dẳng. Chưa hết, khớp trái của anh bị hạn chế khả năng vận động và đi lại, bởi khối u ác tính có dấu hiệu chèn ép thần kinh đùi phía chân trái. Kết quả trên phim chụp cắt lớp vi tính cho thấy khối u đã “ăn” hết một nửa cánh chậu trái và phá hủy khớp háng trái. Do đó, phẫu thuật loại bỏ khối u là phương pháp điều trị duy nhất giúp kiểm soát tình trạng u di căn, bảo toàn tính mạng cho người bệnh.

Tuy nhiên, nếu tháo bỏ toàn bộ xương chậu bên trái để ngăn chặn khối u ác tính phát triển, anh Toàn sẽ trở thành người tàn phế. Được sự tư vấn của bạn bè và các bác sĩ điều trị, anh Toàn quyết định đến Trung tâm Phẫu thuật khớp – Y học Thể thao, Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh, Hà Nội, với niềm hy vọng được điều trị bảo tồn chi thể và chức năng vận động.

Giáo sư, Tiến sĩ, Bác sĩ Trần Trung Dũng – Giám đốc Trung tâm Phẫu thuật Khớp – Y học thể thao, người trực tiếp thăm khám và điều trị cho anh Toàn, cho biết: “Khối u xương của bệnh nhân Toàn nằm ở vị trí vùng cánh chậu, xâm lấn một phần vào vùng ổ cối của khớp háng, nơi có rất nhiều cấu trúc mạch máu, thần kinh và gân cơ đi qua. Vùng khung chậu đóng vai trò rất quan trọng trong việc nâng đỡ nội tạng trong ổ bụng, đồng thời là điểm tựa cho hai chân đi lại. Thế nên, ekip phẫu thuật chúng tôi gặp phải một bài toán hóc búa: khi cắt bỏ cánh chậu có khối u thì cần phải tạo hình lại như thế nào để giải quyết được vấn đề nâng đỡ các cơ quan trong thành bụng, đồng thời đảm bảo chức năng khớp háng cả về mặt giải phẫu và truyền lực cho bệnh nhân”.

Sau hàng loạt cuộc hội chẩn liên tục, các bác sĩ quyết định ứng dụng công nghệ dựng mô phỏng 3 chiều kỹ thuật số tái tạo chính xác xương chậu của bệnh nhân, thiết kế mô hình 3D và thực hiện ca mổ thực nghiệm trên xương mô hình. Nhờ đó, việc phẫu thuật xương chậu nhân tạo đưa vào lắp ráp trong cơ thể sẽ trở nên đơn giản hơn, thuận lợi, chính xác và rút ngắn thời gian phẫu thuật.

Từ mô hình kỹ thuật số, các kỹ sư, chuyên gia và bác sĩ đã tạo ra phần xương chậu nhân tạo thay thế cho bệnh nhân bằng công nghệ in 3D. Ưu điểm của phương pháp này là tạo ra phần thay thế xương chậu giống với xương chậu của bệnh nhân về mặt hình thể, đồng thời sử dụng chất liệu hợp kim titan có khả năng chịu lực, đàn hồi tốt và phục hồi được nguyên vẹn điểm bám các khối cơ xung quanh xương chậu.

Robot Artis Pheno được sử dụng để dựng hình 3D trực tiếp trong phẫu thuật.

Vào trung tuần tháng 01/2021, ca mổ với sự phối hợp của các chuyên gia hàng đầu Việt Nam thuộc chuyên khoa Phẫu thuật khớp và Y học thể thao, Ung bướu, Phẫu thuật mạch máu, Ngoại tổng quát, Gây mê hồi sức, Giải phẫu bệnh và phục hồi chức năng đã diễn ra trong phòng mổ hybrid với hệ thống robot Pheno Artist và hệ thống hình ảnh dẫn đường hỗ trợ định vị, dựng hình 3D trực tiếp trong phẫu thuật để tính toán các mốc đặt xương, giúp việc tính toán các góc nghiêng loại bỏ u và đặt xương chậu nhân tạo chính xác. Sự phối hợp giữa 7 chuyên khoa, với tất cả 15 chuyên gia hàng đầu Việt Nam, cùng trang thiết bị hiện đại nhất trên thế giới đã giúp ghép nối thành công xương chậu nhân tạo cho bệnh nhân ung thư xương giai đoạn cuối, giúp người bệnh thoát khỏi nguy cơ phải cắt bỏ một nửa khung xương chậu và có thể phải tháo bỏ toàn bộ chân trái, bảo tồn chi thể, phục hồi chức năng vận động và nâng cao chất lượng cuộc sống.

Gần 12 giờ sau mổ, bệnh nhân hồi phục nhanh, các chỉ số sinh tồn ổn định, có thể ngồi dậy và tập nhẹ nhàng tại giường. Dự kiến bệnh nhân sẽ xuất viện sau 7 ngày với sự chăm sóc đặc biệt của các bác sĩ Trung tâm hồi sức tích cực, Trung tâm điều trị Đau và Chăm sóc giảm nhẹ, đồng thời sớm trở lại cuộc sống sinh hoạt bình thường cùng sự hỗ trợ của các bác sĩ Trung tâm Y học thể thao – phục hồi chức năng tại Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh, Hà Nội.

Chia sẻ về niềm vui thành công sau ca phẫu thuật, Bác sĩ Trần Trung Dũng cho biết: “Đây là ca bệnh vô cùng phức tạp, chưa từng được thực hiện tại Việt Nam. Ở châu Á, chỉ các quốc gia có nền y học tiên tiến như Nhật Bản, Trung Quốc và Ấn Độ mới đủ điều kiện thực hiện. Sở dĩ chúng tôi tự tin tiến hành ca phẫu thuật này vì Bệnh viện Tâm Anh có đủ điều kiện về máy móc, nhân lực làm chủ kỹ thuật cao với hệ thống phòng mổ hybrid OR1 hiện đại hàng đầu thế giới. Ca phẫu thuật thành công không chỉ nhờ công sức của các bác sĩ trực tiếp phẫu thuật mà còn có sự góp sức của nhiều ekip khác như ekip điều trị hóa chất, phục hồi chức năng… Đặc biệt, ekip gây mê hồi sức do Giáo sư, Tiến sĩ, Bác sĩ Nguyễn Quốc Kính – Trung tâm hồi sức tích cực, Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh chỉ đạo đã lựa chọn phương pháp gây mê hiện đại, an toàn, đồng thời lên các phương án gây tê phong bế vùng phẫu thuật để giảm đau cho người bệnh sau khi kết thúc cuộc mổ. Ekip Nội ung bướu do Tiến sĩ bác sĩ Vũ Hữu Khiêm lên phương án điều trị hóa chất phù hợp cho bệnh nhân sau cuộc phẫu thuật”.

Khu điều khiển trong phòng mổ hybrid – nơi có mô hình 3 chiều kỹ thuật số trên máy tính phục vụ trực tiếp cho ca mổ.

Khắc phục gần như toàn bộ nhược điểm của phương pháp phẫu thuật tháo khớp xương truyền thống, các kỹ thuật cao cấp, hiện đại như dựng mô hình kỹ thuật số, in 3D vật liệu y sinh học, phòng mổ Hybrid với hệ thống máy chụp mạch robot Artis Pheno… đang được ứng dụng tại Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh đã giúp thực hiện thành công các ca phẫu thuật thay thế xương, khớp bằng vật liệu nhân tạo, mang tới niềm hy vọng cho những người bệnh ung thư xương tránh khỏi nguy cơ tàn phế. Việc ứng dụng các kỹ thuật, trang thiết bị tiên tiến hàng đầu trên thế giới đã mở ra cơ hội điều trị những bệnh lý phức tạp như ung thư xương ngay tại trong nước với chi phí hợp lý và hiệu quả cao.

Trước đó, Giáo sư, Tiến sĩ, Bác sĩ Trần Trung Dũng cùng ekip bác sĩ Trung tâm Phẫu thuật khớp – Y học thể thao, Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh đã thực hiện thành công nhiều ca thay khớp, ghép xương phức tạp cho bệnh nhân bị ung thư xương, xương khớp hư hỏng do tai nạn hay thoái hóa khớp giúp bảo toàn chi thể, hồi sinh vận động và nâng cao chất lượng cuộc sống.

Video clip: Bệnh nhân hồi phục vận động nhờ thay khớp toàn phần, ghép xương nhân tạo tại BVĐK Tâm Anh.

Quy tụ chuyên gia đầu ngành và đầu tư hệ thống trang thiết bị hiện đại như: hệ thống phòng mổ Hybrid, hệ thống robot chụp mạch cao cấp Artis Pheno, máy chụp CT thế hệ mới, máy cộng hưởng từ hạt nhân, máy nội soi công nghệ 3D độ phân giải cao… Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh tiên phong làm chủ nhiều kỹ thuật mới trong điều trị các bệnh lý cơ xương khớp, chấn thương thể thao, tai nạn giao thông, tai nạn lao động, tai nạn sinh hoạt… Bệnh viện đã thực hiện thành công nhiều ca phẫu thuật khối u, thay khớp và ghép xương nhân tạo phức tạp như: thay 8 khớp nhân tạo trên hai bàn tay cho bệnh nhân viêm khớp dạng thấp, thay toàn bộ khớp gối và một phần xương đùi cho bệnh nhi ung thư xương, thay khớp khuỷu tay toàn phần cho bệnh nhân bị tai nạn giao thông, phẫu thuật khối ung thư tế bào sụn 1,3kg ở vị trí hiếm gặp, phẫu thuật u cơ trơn kích thước lớn hiếm gặp…

Để đặt lịch khám và điều trị với các chuyên gia đầu ngành tại Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh, vui lòng liên hệ:

Hotline: 1800 6858

Fanpage: Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh

Địa chỉ: 108 phố Hoàng Như Tiếp, phường Bồ Đề, quận Long Biên, Hà Nội.

PV

3 Địa Điểm Khám Chữa Gẫy Xương Chậu Uy Tín Ở Bà Rịa

Bệnh viện Bà Rịa

Điện thoại: 0254 3 731 115 Địa chỉ: 686 Võ Văn Kiệt, P. Long Tâm, Tp. Bà Rịa, Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu Thời gian khám :   Đăng ký khám bệnh: Buổi sáng từ 6 giờ 30 đến 11 giờ, buổi chiều từ 13 giờ đến 16 giờ 15. Khám bệnh: Buổi sáng từ 7 giờ đến 11 giờ 30, buổi chiều từ 13 giờ 30 đến 17 giờ. Giới thiệu: Bệnh viện Bà Rịa là bệnh viện hạng 2 tuyến tỉnh của tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu. Những năm gần đây bệnh viện đã được đầu tư và phát triển đột phá cả về cơ sở hạ tầng, trang thiết bị, con người cũng như dịch vụ kỹ thuật. Kinh nghiệm khám: Bệnh viện Bà Rịa là công trình bệnh viện có quy mô lớn nhất khu vực miền Đông nam bộ, với quy mô và mức đầu tư lớn, cùng với sự nỗ lực của ngành y tế, Bệnh viện Bà Rịa đã và đang đem lại niềm vui, sự kỳ vọng cho người dân Bà Rịa Vũng Tàu cũng như  đối với đội ngũ y, bác sĩ và cũng là niềm tự hào ngành y tế tỉnh BRVT.

Đau Vùng Chậu Ở Nữ Giới: Từ Bệnh Thông Thường Cho Tới Ung Thư

Đau vùng chậu được định nghĩa là cơn đau xảy ra ở bất kỳ khu vực nào ở khu vực bụng, dưới rốn. Nhiều phụ nữ mô tả đau vùng chậu như một cơn đau âm ỉ, thi thoảng đau nhói ở bụng dưới.

Đau xương chậu không chỉ là triệu chứng bệnh thông thường

Xương chậu là xương có hình cánh quạt, ở dưới rốn, 2 phía bên đùi và hông. Các cơ quan trong xương chậu bao gồm ruột, bàng quang, tử cung và buồng trứng. Khi bị đau vùng chậu, nghĩa là cơn đau bắt nguồn từ một trong những cơ quan này và cảnh báo những vấn đề xảy ra tại khu vực này.

Một số nguyên nhân phổ biến gây đau vùng chậu ở nữ giới, bao gồm:

– Mang thai ngoài tử cung: Mang thai ngoài tử cung là sự tăng trưởng của một phôi thai bên ngoài tử cung. Chị em mắc phải tình trạng này sẽ thấy xuất hiện những cơn đau vùng chậu dữ dội kèm theo chảy máu âm đạo, chóng mặt, buồn nôn.

Vùng chậu bao gồm những cơ quan quan trọng của nữ giới.

– Lạc nội mạc tử cung: Lạc nội mạc tử cung là tình trạng các lớp niêm mạc trong tử cung bong ra nhưng không được đẩy hết ra bên ngoài mà đẩy ngược lại buồng trứng, bàng quang… lâu ngày tích tụ gây lên lớp nội mạc. Lạc nội mạc tử cung thường gây ra các cơn đau bụng dữ dội, đau xương chậu thường xuyên, đau chân.

– U xơ tử cung: U xơ tử cung là tình trạng khối u phát triển trong thành tử cung gây ra những cơn đau vùng chậu với mức độ khác nhau, đau khi giao hợp, gây khó khăn cho quá trình mang thai nếu không được điều trị kịp thời.

– U nang buồng trứng: Đây là tình trạng xuất hiện nang ở buồng trứng chứa đầy chất lỏng. Người bệnh ngoài đau vùng chậu còn có triệu chứng đau khi giao hợp, kinh nguyệt không đều, tiểu đau, tiểu buốt…

Ngoài ra, đau vùng chậu còn có thể là dấu hiệu cảnh báo các bệnh như nhiễm trùng đường tiết niệu, viêm bàng quang kẽ, sỏi thận, viêm ruột thừa…

Ung thư cổ tử cung là bệnh ung thư phụ khoa phổ biến nhất ở nữ giới. Bệnh thường bắt đầu bằng sự phát triển bất thường của các tế bào tại lớp lót cổ tử cung.

Theo thống kê mỗi năm, Việt Nam có khoảng 5.000 ca mắc mới và 2.500 trường hợp tử vong. Mỗi ngày, có 14 ca mắc mới, trong đó có 7 ca tử vong vì ung thư cổ tử cung.

– Tuổi tác: Bất kỳ chị em nào đã quan hệ tình dục đều có thể mắc bệnh. Tuy nhiên, phụ nữ nằm trong nhóm tuổi từ 35-55 tuổi có nguy cơ cao mắc ung thư cổ tử cung cao nhất.

– Quan hệ tình dục sớm, quan hệ với nhiều bạn tình

– Sinh đẻ nhiều, sinh con ở độ tuổi còn quá trẻ

– Tiền sử gia đình mắc ung thư cổ tử cung

Ung thư cổ tử cung cũng gây ra các cơn đau xương chậu

Ngoài đau vùng chậu, ung thư cổ tử cung cũng có thể gây ra các triệu chứng phổ biến khác, đặc biệt rõ ràng hơn ở giai đoạn muộn:

– Chảy máu âm đạo bất thường: Có thể bao gồm chảy máu quá nhiều trong chu kỳ kinh nguyệt, chảy máu âm đạo sau mãn kinh, chảy máu sau quan hệ tình dục, hoặc khi thụt rửa âm đạo…

– Dịch âm đạo có màu, mùi bất thường: Bình thường, dịch âm đạo có màu trắng, trong nhưng ở nhiều bệnh nhân ung thư cổ tử cung, dịch âm đạo có thể ra nhiều, có màu bất thường như màu vàng, xanh như mủ hoặc màu hồng của máu. Bên cạnh đó, dịch có thể có mùi khó chịu.

– Đau lưng, chân: Khi khối u phát triển lớn dần, các tế bào ung thư chiếm lĩnh ngày càng nhiều, nó sẽ chèn vào các dây thần kinh ở vùng xương chậu gây ra đau và sưng chân. Ung thư lan rộng tới xương cũng sẽ gây ra các cơn đau xương dai dẳng.

– Mệt mỏi: Tình trạng chảy máu bất thường sẽ khiến cho người bệnh bị giảm lượng hồng cầu và oxy cần thiết. Vì thế người bệnh thường xuyên cảm thấy mệt mỏi, kiệt sức.

– Sụt cân không rõ lý do: Nếu không áp dụng bất cứ biện pháp giảm cân nào mà cân nặng đột nhiên thay đổi thì chị em nên đi khám bởi đây cũng là triệu chứng cảnh báo bệnh ung thư cổ tử cung.

Khi nào cần đi khám?

Theo các bác sĩ Bệnh viện Thu Cúc, đau vùng chậu là dấu hiệu khá phổ biến nhưng không phải ai cũng hiểu rõ nguy hiểm đằng sau những cơn đau này. Tùy vào từng loại bệnh cụ thể, những cơn đau vùng chậu sẽ xuất hiện với tần suất và mức độ khác nhau.

Người bệnh cần đi khám ngay khi có dấu hiệu đau xương chậu để được chẩn đoán chính xác bệnh

Mọi thông tin chi tiết vui liên hệ 0904 97 0909 hoặc truy cập website ungbuouvietnam.com.