Xu Hướng 2/2024 # Tầm Soát Ung Thư Thực Quản Và Những Điều Cần Biết # Top 10 Xem Nhiều

Bạn đang xem bài viết Tầm Soát Ung Thư Thực Quản Và Những Điều Cần Biết được cập nhật mới nhất tháng 2 năm 2024 trên website Sept.edu.vn. Hy vọng những thông tin mà chúng tôi đã chia sẻ là hữu ích với bạn. Nếu nội dung hay, ý nghĩa bạn hãy chia sẻ với bạn bè của mình và luôn theo dõi, ủng hộ chúng tôi để cập nhật những thông tin mới nhất.

Đứng thứ 3 trong bảng xếp hạng tỷ lệ mắc các bệnh ung thư về đường tiêu hóa tại Việt Nam, ung thư thực quản là căn bệnh nguy hiểm với số ca bệnh không ngừng tăng cao mỗi năm. Do đó, giải pháp tầm soát ung thư thực quản đang được quan tâm hơn nhằm giảm thiểu tình trạng này.

1. Vòng đời căn bệnh ung thư thực quản 1.1. Ung thư thực quản là gì?

Theo nghiên cứu của Hiệp hội Ung thư Mỹ, mỗi năm đất nước này ghi nhận khoảng 17.000 ca mắc mới và hơn 15.000 ca tử vong vì ung thư thực quản. Riêng tại Việt Nam, cứ 100.000 người thì có 9 nam và 2 nữ mắc bệnh. Đây cũng là loại ung thư xếp thứ 6 về khả năng gây tử vong tại Việt Nam. Với những con số này, hẳn ai cũng đặt câu hỏi: “Ung thư thực quản là bệnh gì mà đáng sợ như vậy?”

Thực quản là đoạn nối cổ họng với dạ dày. Ung thư thực quản được gọi tên khi các tế bào niêm mạc trong thực quản phát triển bất thường, sinh sôi nhanh chóng tạo thành khối u ác tính, xâm lấn các lớp cơ thực quản thông qua mạch máu và dần di căn qua các cơ quan khác như xương, gan, phổi. Cùng với ung thư dạ dày, ung thư đại trực tràng, đây được gọi là nhóm bệnh ung thư đường tiêu hóa.

Nguyên nhân gây ra căn bệnh này chủ yếu do thuốc lá, rượu bia nói riêng, đồ uống có cồn cùng đồ ăn dầu mỡ, chế độ dinh dưỡng và sinh hoạt thiếu khoa học nói chung.

1.2. Các giai đoạn phát triển của ung thư thực quản

Mỗi giai đoạn bệnh, cơ thể sẽ có các biểu hiện trong hoặc ngoài khác nhau, được tổng quát thành 4 giai đoạn:

Giai đoạn 1: Các tế bào bắt đầu phân chia bất thường, tạo thành khối u trên lớp thành thực quản.

Giai đoạn 2: Tế bào ung thư thông qua mạch máu hoặc hạch bạch huyết quanh thực quản, xâm lấn rộng hơn nhưng vẫn trong nội bộ thành thực quản.

Giai đoạn 3: Ngoài việc tiếp tục xâm lấn thành thực quản, tế bào ung thư lấn dần sang các vùng bên cạnh với mức độ nghiêm trọng hơn.

Giai đoạn 4: Tới giai đoạn này, các tế bào ung thư đã di căn tới các cơ quan khác như gan, não, phổi, xương, gây nguy hiểm tính mạng và khả năng tử vong rất cao.

2. Khi nào cần đi tầm soát ung thư thực quản?

Theo khuyến cáo từ các chuyên gia y tế, mỗi người cần định kỳ đi khám sức khỏe – tầm soát ung thư 1-2 lần/năm. Kết thúc quá trình thăm khám, bạn nhận được kết quả đánh giá tổng quan tình trạng sức khỏe, hiệu suất hoạt động các cơ quan trong cơ thể, phát hiện các dấu hiệu bất thường và chẩn đoán bệnh lý, từ đó kịp thời điều trị bệnh hoặc được tư vấn để thay đổi các thói quen xấu nhằm cải thiện sức khỏe.

Nuốt nghẹn, đau khi nuốt thức ăn: Ở giai đoạn đầu của ung thư thực quản, người bệnh chỉ cảm thấy nuốt thức ăn khó khăn. Khi bệnh vào giai đoạn sau, cảm giác đau khi nuốt sẽ tăng dần lên tới khi nuốt thức ăn lỏng hay nước bọt cũng cảm thấy đau rát.

Sút cân không lý do: Việc khó khăn khi nuốt thức ăn dẫn tới cơ thể suy kiệt nhanh chóng, cân nặng tụt giảm rõ rệt

Đau họng, lưng, xương bả vai: Ung thư khiến thực quản hoạt động kém hiệu quả, trào ngược dịch dạ dày tới họng dẫn tới cảm giác đau rát. Những cơn đau lưng, bả vai là triệu chứng của việc ung thư thực quản đã thâm nhập tới các cơ quan khác.

Ho kéo dài, ho ra máu: Khi bệnh ung thư xâm lấn toàn bộ thực quản sẽ gây tới loét thực quản, hệ quả là những cơn ho ra máu dữ dội.

Nôn và buồn nôn: Đây có thể là dấu hiệu của bệnh đã phát triển quá sâu, gây hẹp thực quản vì kích thước khối u tăng mạnh.

Các biểu hiện khác: Mệt mỏi, da sạm khô, nghẹt thở khi ăn,…

Nếu có một hoặc một vài những triệu chứng trên, bạn nên đi kiểm tra ngay, bởi tầm soát ung thư thực quản sớm ngay từ giai đoạn khởi phát giúp tăng khả năng chữa khỏi bệnh tới 70%, tăng thời hạn sống, tiết kiệm chi phí và hạn chế tối đa các hệ quả nghiêm trọng về sau.

3. Lưu ý khi lựa chọn dịch vụ tầm soát ung thư thực quản

Xét nghiệm chỉ điểm khối u: Bao gồm các xét nghiệm chuyên môn, thông qua nồng độ các chất trong máu như SCC, CA 72-4, CEA để sàng lọc và chẩn đoán ung thư thực quản.

Chụp cắt lớp (CT Scanner): Bằng phương pháp chẩn đoán hình ảnh, bác sĩ kiểm tra tình trạng khối u, tiến trình di căn và lây lan của tế bào ung thư nhằm đưa ra phác đồ điều trị hợp lý.

Xạ hình xương: Nhằm kiểm tra mức độ di căn ung thư tới xương. Khi đưa chất vào máu khu vực xương, bác sĩ sẽ thăm dò và xác định mức độ di căn của bệnh.

Sinh thiết: Kỹ thuật này được áp dụng với bệnh nhân có bất thường ở vùng dạ dày. Cụ thể, bác sĩ sẽ kiểm tra mẫu mô bệnh dưới kính hiển vi nhằm tầm soát sự biến đổi của mô và tiên lượng nguy cơ ung thư.

Chụp X-quang: Toàn bộ khu vực ngực bụng của bệnh nhân sẽ được thể hiện thông qua kết quả hình ảnh này, nhờ đó các bất thường của cơ thể được thể hiện rõ nét và cho kết quả chẩn đoán với độ chính xác cao. Đây là biện pháp thường dùng khi bệnh nhân không thể nội soi.

Nội soi thực quản: Nội soi là phương pháp cho kết quả sàng lọc ung thư thực quản chính xác cao nhất và được dùng phổ biến hiện nay. Bác sĩ sử dụng ống mềm có đèn nội soi qua đường mũi, miệng của bệnh nhân tới đường dẫn khí. Hình ảnh trả về trên máy soi sẽ giúp xác định được vị trí, kích cỡ khối u nhằm giúp bác sĩ đưa ra phương án chữa trị hợp lý.

Với tiến bộ y học hiện nay, khách hàng có thể lựa chọn các cơ sở y tế sử dụng ống nội soi kích thước nhỏ, kỹ thuật nội soi hiện đại, không gây cảm giác đau – không khó chịu. Phương pháp tiên tiến bậc nhất Việt Nam hiện nay có thể kể tới NBI 5P dải tần ánh sáng hẹp. Đây là công nghệ nội soi tiêu hóa được phát triển từ Nhật Bản, với 02 bước sóng 540nm và 415nm, giúp ánh sáng đi sâu hơn, hình ảnh được phóng đại 100 lần, qua đó bác sĩ dễ dàng đánh giá mức độ tổn thương trên bề mặt cơ quan tiêu hóa, đồng thời sàng lọc, tầm soát sớm dấu hiệu ung thư cho bệnh nhân.

【Cần Biết】Ai Nên Tầm Soát Ung Thư Thực Quản?

Ung thư thực quản là bệnh có tiên lượng xấu và đứng hàng thứ 4 sau các bệnh ung thư đường tiêu hóa khác là dạ dày, gan, đại trực tràng. Bệnh thường khó phát hiện sớm ở giai đoạn đầu nên nhiều người không biết mình mắc bệnh, dẫn tới điều trị muộn, cơ hội sống không cao.

Chính vì thế việc tầm soát ung thư sẽ giúp phát hiện sớm những bất thường trong cơ thể ngay từ khi chưa có triệu chứng.

Ai nên tầm soát ung thư thực quản?

Tất cả những người trưởng thành đều cần chủ động tầm soát ung thư thực quản. Đặc biệt là những người có yếu tố nguy cơ cao mắc bệnh như:

Người hút thuốc, uống nhiều rượu: thuốc lá và rượu bia là thủ phạm chính làm gia tăng nguy cơ mắc nhiều bệnh lý ung thư nguy hiểm, trong đó có ung thư thực quản

Người có chế độ ăn uống quá nóng: thường xuyên ăn những thực phẩm quá nóng có thể gây bỏng rát và tổn thương thực quản. Trong thời gian dài sẽ dễ hình thành khối u ở khu vực này.

Ăn những thực phẩm không đảm bảo: những thực phẩm không đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm, thực phẩm lên men như dưa, cà muối hoặc thực phẩm cay nóng… cũng gây tổn thương cho thực quản, lâu dần làm tăng nguy cơ mắc ung thư.

Mắc các bệnh lý ở thực quản: các bệnh lý lành tính ở thực quản như trào ngược dạ dày thực quản, hẹp thực quản… nếu không được điều trị triệt để cũng có khả năng tiến triển ung thư.

Có tiền sử gia đình mắc ung thư thực quản: những người có người thân trong gia đình như ông, bà, bố mẹ, anh chị em ruột bị ung thư thực quản sẽ làm tăng khả năng cao mắc bệnh

Mắc một số bệnh ung thư khác ở vùng đầu cổ như khoang miệng, vòm họng, hạ họng – thanh quản

Những người có các yếu tố nguy cơ mắc ung thư thực quản nêu trên cần chủ động tầm soát ung thư thực quản định kỳ để kịp thời phát hiện sớm bệnh (nếu có).

Các bước tầm soát ung thư thực quản

Để tầm soát, phát hiện sớm ung thư thực quản, bạn cần thực hiện đầy đủ các bước sau:

Khám lâm sàng: các bác sĩ sẽ thực hiện thăm khám toàn bộ cơ thể, đo huyết áp, nghe tim phổi, hô hấp, sờ nắn vùng cổ để tìm hạch bất thường, hỏi tiền sử bệnh lý bản thân và gia đình để có kết luận sơ bộ về sức khỏe.

Xét nghiệm: bác sĩ sẽ chỉ định làm các xét nghiệm máu để đánh giá bất thường trong máu, bệnh lý gan, thận, mỡ máu

Chẩn đoán chuyên sâu: bác sĩ có thể chỉ định nội soi thực quản để tìm kiếm những tổn thương bên trong thực quản, xác định vị trí, kích thước cụ thể của khối u (nếu có)

Ngoài ra, bạn có thể cần phải chụp CT hoặc sinh thiết nhằm xác định tính chất u, giai đoạn xâm lấn của bệnh trong cơ thể.

Dựa vào kết quả thăm khám cụ thể, bác sĩ sẽ chỉ định phương pháp chữa trị phù hợp.

Tầm soát ung thư thực quản ở đâu?

Hiện nay, có rất nhiều cơ sở y tế, bệnh viện thực hiện tầm soát ung thư thực quản và phát hiện sớm các bệnh lý ung thư khác bên trong cơ thể trong đó có bệnh viện Thu Cúc.

Tầm soát ung thư thực quản tại bệnh viện Thu Cúc bạn sẽ được:

Thăm khám trực tiếp với đội ngũ bác sĩ chuyên khoa giỏi

Các xét nghiệm, chẩn đoán chính xác và nhanh chóng nhờ hệ thống trang thiết bị y tế hiện đại

Được đón tiếp chu đáo, hỗ trợ đặt hẹn trước qua tổng đài nhằm tiết kiệm thời gian

Bệnh viện có hỗ trợ ăn nhẹ sau khi thực hiện nội soi

Bệnh viện có hỗ trợ book phòng cho khách tỉnh xa

Đặc biệt, nếu có dấu hiệu nghi ngờ mắc ung thư thực quản, bạn sẽ được tư vấn điều trị với TS. BS Zee Ying Kiat – chuyên gia ung bướu hàng đầu Singapore đang công tác tại bệnh viện Thu Cúc. Với phác đồ điều trị chuẩn 100% Singapore, bác sĩ đã giúp chữa trị thành công nhiều ca mắc ung thư ở đường tiêu hóa, trong đó có ung thư thực quản.

Ung Thư Thực Quản Và Tầm Quan Trọng Của Tầm Soát Ung Thư Thực Quản

1. Bệnh ung thư thực quản là gì?

Đây là căn bệnh xảy ra ở thực quản, hay còn gọi là đoạn ống tiêu hóa, đi từ cổ họng tới dạ dày. Bệnh do các tế bào niêm mạc bên trong thực quản gây ra. Khi phát triển, nó sẽ lan qua các lớp cơ thực quản. Sau đó, tế bào này sẽ di căn đến các cơ quan khác như gan, phổi và các hạch bạch huyết. Ung thư thực quản là bệnh ung thư phổ biến thứ 3 trong các bệnh ung thư thuộc đường tiêu hóa.

Ung thư thực quản là một căn bệnh nguy hiểm với các khối u ác tính

Khi bị mắc ung thư thực quản, người bệnh thường xuất hiện các triệu chứng đau khi nuốt, nuốt nghẹn. Hơn nữa, giọng nói cũng sẽ trở nên khàn khàn và có thể ho hoặc nôn ra máu. Tiếp nữa, người bệnh sẽ trở nên kén ăn, mệt mỏi. Thế nên, ngay khi phát hiện những bất thường này, bạn nên đi kiểm tra và tầm soát ung thư thực quản.

2. Các giai đoạn ung thư thực quản

Tùy vào từng giai đoạn phát triển mà các biểu hiện bệnh cũng sẽ khác nhau. Do đó, bạn cần phải biết rõ tình trạng cơ thể của mình để có biện pháp phòng ngừa và điều trị tốt nhất.

Bệnh nhân mắc ung thư thực quản thường bị nuốt nghẹn, đau khi nuốt

Giai đoạn 1: Các tế bào ung thư bắt đầu xuất hiện ở lớp màng trên cùng của thực quản.

Giai đoạn 2: Các tế bào niêm mạc bắt đầu lang sâu đến thành thực quản. Nguy hiểm hơn, nó sẽ xâm lấn đến các tổ chức bạch huyết gần đó. Tuy nhiên, ở giai đoạn này, ung thư vẫn chưa đến các bộ phận khác.

Giai đoạn 3: Tế bào ung thư xâm lấn vào lớp màng sâu hơn của thành thực quản và xâm lấn vào các tổ chức này. Chẳng hạn như lan sang hạch bạch huyết của vùng cạnh thực quản.

Giai đoạn 4: Ở giai đoạn này, các tế bào ung thư đã xâm lấn những bộ phận khác như phổi, gan, não, hoặc xương.

3. Tại sao nên tầm soát ung thư thực quản?

Theo thống kế, tỷ lệ bệnh nhân mắc ung thư thực quản ngày càng tăng lên và đứng thứ ba về mức độ phổ biến. Trên 80% trường hợp mắc bệnh không có những biểu hiện lâm sàng. Hoặc là các triệu chứng của bệnh dễ bị nhầm lẫn với các bệnh dạ dày khác như trào ngược dạ dày. Thế nên, khi bệnh đến giai đoạn cuối thì sẽ khó chữa trị hơn và khả năng sống ít hơn.

Ung thư thực quản nên được tầm soát sớm

Do đó, tầm soát ung thư thực quản giúp bạn phát hiện được bệnh trước khi có các triệu chứng xuất hiện. Nhờ đó, các bác sĩ sẽ đưa ra kế hoạch theo dõi và định hưởng cách điều trị ung thư tốt nhất Việc điều trị sẽ dễ dàng hơn nhiều so với khi ung thư đã di căn và ở giai đoạn cuối.

Hơn nữa, khi thực hiện tầm soát thấy ung thư ở giai đoạn sớm, bệnh nhân sẽ chuẩn bị tâm lý kỹ càng hơn. Bạn sẽ không quá tuyệt vọng khi đối mặt với căn bệnh quái ác này để tránh ảnh hưởng đến việc điều trị. Hoặc là nếu như không phát hiện bất thường thì bạn cũng sẽ loại bỏ được những bất an không đáng có.

4. Các kỹ thuật thường được dùng trong chẩn đoán ung thư thực quản 4.1. Nội soi thực quản 4.2. Chụp X – quang

Đây là phương pháp kiểm tra được sử dụng phổ biến trong tầm soát ung thư thực quản. Dựa vào kết quả, các bác sĩ có thể xác định được những bất thường trong thực quản về hình dạng,… Chụp X – quang thường được dùng khi bệnh nhân không thể thực hiện nội soi.

4.3. Xét nghiệm chất chỉ điểm khối u

Các chất chỉ điểm khối u trong máu bao gồm SCC, CA 72-4, CA 19-9, CEA, Pepsinogen. Từ việc xét nghiệm, các bác sĩ có thể chẩn đoán bệnh. Khi nồng độ pepsinogen giảm có nghĩa là bệnh nhân đang bị viêm teo niêm mạc thực quản. Đây là dấu hiệu có thể dẫn đến căn bệnh ung thư. Đặc biệt, Phương pháp này rất có ý nghĩa để theo dõi sau điều trị.

4.4. Chụp cắt lớp vi tính (CT Scanner)

Mục đích của nó là dùng để kiểm tra sự di căn và xâm lấn của các tế bào ung thư. Thế nên, CT Scanner có ý nghĩa trong việc đánh giá giai đoạn bệnh để đưa ra phương án điều trị tốt nhất.

Chụp cắt lớp vi tính phần ngực – bụng của bệnh nhân giúp chẩn đoán ung thư

Phương pháp tầm soát ung thư thực quản này được thực hiện thông qua một máy tính có kết nối với máy chụp X-quang. Nhờ đó, các bác sĩ có thể nhìn thấy toàn bộ các bộ phận cơ thể một cách chi tiết. Cụ thể hơn, bệnh nhân sẽ được chụp cắt phần ngực bụng để đánh giá bệnh ung thư.

4.5. Sinh thiết

Khi nhận thấy những dấu hiệu bất thường ở dạ dày thì bệnh nhân có thể được chỉ định làm sinh thiết. Các bác sĩ sẽ lấy một mẫu mô bệnh qua ống nội soi và xem dưới kính hiển vi điện tử để làm sinh thiết. Kỹ thuật này giúp chỉ ra những thay đổi ở mô có khả năng dẫn đến ung thư hoặc chỉ ra ung thư.

Những Điều Cần Biết Về Tầm Soát Ung Thư Amidan

Tầm soát ung thư amidan là quá trình kiểm tra khoang miệng và amidan bằng nhìn trực quan và sờ nắn trực tiếp. Tầm soát ung thư amidan có thể trấn an bệnh nhân khi tình trạng amidan tốt, hoặc kích hoạt điều trị sớm nếu có vấn đề.

1. Những bước tầm soát ung thư amidan cần biết

– Bước 1: Khám sức khỏe lâm sàng

Đầu tiên bác sĩ sẽ khám sức khỏe tổng quan để đánh giá tình trạng hiện tại của bạn. Bạn sẽ cần phải mô tả cho bác sỹ biết về những triệu chứng mà bạn trải qua và cảm nhận được.

– Bước 2: Quan sát trực quan amidan

Bác sĩ có thể quan sát trực tiếp hoặc nội soi amidan để tìm những dấu hiệu bất thường xuất hiện trên niêm mạc amidan.

Lưu ý khi tầm soát ung thư amidan trực quan: Các dấu hiệu sớm của ung thư amidan vốn không rõ ràng và khá khó nhận biết. Nếu chỉ nhìn hời hợt về hầu họng thì nhiều bệnh ung thư sớm có thể không được chú ý. Cần kiểm tra các trụ amidan trước và sau xem có bất kỳ bất thường nào không, như xuất hiện khối ngoại bào lạ, amidan không đối xứng , amidan loét hoặc đỏ.

Sau quá trình quan sát amidan, bác sĩ sẽ ghi chú chi tiết những bất thường như mức độ tổn thương của amidan, bị trí vết loét, tình trạng chảy máu,…

– Bước 3: Sinh thiết tế bào

Nếu sau quá trình kiểm tra ở bước 2 mà không có gì bất thường, thì bác sĩ sẽ bỏ qua bước 3. Tuy nhiên, nếu bác sĩ nghi ngờ bệnh nhân có khả năng bị ung thư amidan thì bệnh nhân sẽ cần làm sinh thiết tế bào.

Bác sĩ sẽ lấy ra một mảnh mô nhỏ ở amidan, gọi là mẫu. Mẫu sinh thiết sẽ được quan sát dưới kính hiển vi và làm một số xét nghiệm. Các xét nghiệm sẽ cho biết các tế bào bất thường ở amidan là lành tính hay ác tính. Trong trường hợp khác, bác sĩ có thể chụp CT, PET hoặc MRI để xác định vị trí và kích thước khối u.

2. Tầm soát ung thư amidan có lợi ích gì?

– Tầm soát ung thư amidan không chỉ giúp bệnh nhân phát hiện sớm nguy cơ mắc ung thư amidan, mà còn xác định được nguy cơ mắc rất nhiều căn bệnh khác như ung thư miệng, ung thư vòm họng, ung thư lưỡi, bệnh về đường hô hấp, bệnh răng miệng,… Phát hiện bệnh sớm sẽ giúp cho việc chữa trị đơn giản và hiệu quả hơn.

– Từ việc tầm soát ung thư amidan có thể xác định được mức độ và giai đoạn của bệnh, bác sĩ cũng hiểu rõ hơn tình trạng và lịch sử y tế của mỗi người. Nhờ vậy bác sĩ có thể đưa ra phác đồ điều trị hiệu quả và phù hợp với từng bệnh nhân.

– Qua việc tầm soát ung thư amidan, bệnh nhân cũng sẽ được bác sĩ hướng dẫn phòng chống bệnh tật hiệu quả hơn, kiểm soát sức khỏe tốt hơn.

3. Những hạn chế của tầm soát ung thư amidan

– Không có bằng chứng nào cho thấy việc tầm soát ung thư amidan có thể làm giảm số ca tử vong do ung thư amidan. Tuy nhiên, việc tầm soát có thể giúp phát hiện ung thư sớm, khi khả năng chữa khỏi vẫn còn cao.

– Tầm soát ung thư amidan có thể bỏ sót bệnh do vùng amidan có chứa nhiều hốc sâu, khó quan sát. Mặt khác, khi ở giai đoạn đầu, ung thư amidan thường không có thương tổn rõ ràng. Do vậy những tổn thương tiền ung thư rất có thể không bị phát hiện.

– Tầm soát ung thư amidan có thể dẫn đến nhiều xét nghiệm bổ sung. Nhiều người có vết loét trong miệng, đa số là tổn thương lành tính. Một cuộc kiểm tra thông thường không thể xác định vết loét nào là lành tính, vết loét nào là ung thư.

Cách duy nhất để xác định chắc chắn liệu bạn có bị ung thư amidan hay không là lấy ra một số tế bào bất thường và thực hiện sinh thiết chúng. Đôi khi các bác sĩ cũng kiểm tra xem mẫu sinh thiết có chứa virus HPV hay không. Thông tin này sẽ giúp bác sĩ dự đoán tiến trình ung thư có thể xảy ra.

Xét Nghiệm Tầm Soát Ung Thư Dạ Dày Và Những Điều Cần Biết

Mỗi năm, Việt Nam có thêm khoảng 17.000 ca mắc mới ung thư dạ dày, trong đó có trên 15.000 ca tử vong. Nguyên nhân phần lớn là do phát hiện bệnh quá muộn, tình trạng nặng và khó điều trị. Do đó, xét nghiệm tầm soát ung thư dạ dày sớm mang ý nghĩa rất quan trọng trong việc nâng cao hiệu quả điều trị cho bệnh nhân.

1. Hiểu đúng về các phương pháp xét nghiệm để tầm soát ung thư dạ dày

Xét nghiệm tầm soát ung thư dạ dày được áp dụng khá phổ biến nhưng không phải là phương pháp duy nhất để sàng lọc ung thư. Tuy nhiên, nhiều người lại hiểu nhầm rằng xét nghiệm tầm soát ung thư bao gồm tất cả các phương pháp đang được sử dụng để tầm soát ung thư. Điều này có thể gây tâm lý nghi ngại, lo lắng về vấn đề chi phí và khiến người bệnh chần chừ tiến hành tầm soát ung thư sớm.

Một số loại xét nghiệm để sàng lọc ung thư có thể kể đến như:

Xét nghiệm là hoạt động phân tích chức năng, tình trạng các cơ quan thông qua mẫu xét nghiệm (máu, nước tiểu, phân…). Những mẫu xét nghiệm này có thể dễ dàng thu thập nên chi phí thực hiện cũng phù hợp hơn với đại đa số khách hàng.

Mặt khác, một số phương pháp tầm soát chuyên sâu sẽ kèm theo tác dụng phụ hoặc đòi hỏi người bệnh phải đảm bảo đáp ứng một số yêu cầu riêng. Vì thế, để đảm bảo hạn chế tối đa các tác động tiêu cực tới sức khỏe của người bệnh, các bác sĩ sẽ chỉ định thực hiện xét nghiệm trước để làm cơ sở để chẩn đoán nguy cơ bệnh lý và tiến hành các phương pháp chuyên sâu nếu cần thiết.

2. Đặc điểm của các phương pháp xét nghiệm để tầm soát ung thư

Mỗi phương pháp xét nghiệm đều có ưu và nhược điểm riêng. Nắm rõ được đặc điểm của mỗi phương pháp sẽ giúp bạn hiểu rõ tầm quan trọng và có sự chuẩn bị tâm lý tốt hơn khi tham gia thăm khám.

2.1. Xét nghiệm tầm soát ung thư dạ dày thông qua xét nghiệm máu

Về bản chất, tầm soát ung thư thông qua xét nghiệm máu là việc tìm ra dấu ấn ung thư (chất chỉ điểm ung thư) – các protein đặc biệt do tế bào ung thư sinh ra. Đối với ung thư dạ dày, chất chỉ điểm ung thư được sử dụng là CA 72-4. Phương pháp này thường được chỉ định bởi các bác sĩ chuyên khoa dành cho những người có nguy cơ mắc ung thư cao.

Quy trình thực hiện tầm soát ung thư qua xét nghiệm máu về cơ bản không khác so với việc lấy máu để thực hiện các xét nghiệm thông thường. Để đảm bảo kết quả chính xác thì người khám bệnh cần nhịn ăn tối thiểu 6 tiếng trước khi lấy máu, không sử dụng chất kích thích. Ưu điểm của phương pháp tầm soát ung thư này là thực hiện nhanh chóng, không gây hại với sức khỏe của khách hàng tuy nhiên kết quả lại không chính xác hoàn toàn.

2.2. Xét nghiệm máu ẩn trong phân để tầm soát ung thư dạ dày

Khi hệ tiêu hóa mắc một số bệnh lý có thể gây ra tổn thương và dẫn tới tình trạng chảy máu, lượng máu này sẽ theo phân đào thải ra bên ngoài. Nếu tình trạng bệnh nghiêm trọng thì bạn có thể quan sát thấy phân có màu đỏ như máu hoặc màu đen. Tuy nhiên, đa số bệnh ở giai đoạn đầu chỉ xuất hiện lượng máu rất nhỏ, không thể phát hiện bằng mắt thường. Do đó, chúng ta cần sử dụng kỹ thuật xét nghiệm máu ẩn trong phân để chẩn đoán.

Phương pháp này thực hiện rất đơn giản và cũng không có ảnh hưởng tiêu cực nào tới sức khỏe người bệnh. Nếu xét nghiệm có kết quả dương tính, điều này đồng nghĩa với việc bạn đang có hiện tượng chảy máu đường tiêu hóa nhưng chưa thể xác định chính xác vị trí tổn thương. Vì thế bác sĩ sẽ chỉ định các kỹ thuật chuyên sâu để tìm chính xác vị trí chảy máu.

2.3. Xét nghiệm tầm soát ung thư dạ dày thông qua sinh thiết

Trong các phương pháp xét nghiệm để tầm soát ung thư được liệt kê, sinh thiết là thủ thuật y tế có độ chính xác cao nhất, giúp chẩn đoán hầu hết các bệnh ung thư. Phương pháp này thường được thực hiện khi nội soi dạ dày. Do đó, bệnh nhân cần nhịn ăn trước khi tiến hành kĩ thuật từ 6 – 12 tiếng. Bên cạnh đó, bệnh nhân chỉ được uống nước lọc trong quá trình chờ nội soi, tuyệt đối không sử dụng sữa hoặc các đồ uống có màu.

Sinh thiết được thực hiện bằng việc lấy mẫu của mô ở bất kỳ vị trí nào trên cơ thể. Đối với việc tầm soát ung thư dạ dày thì sinh thiết sẽ tiến hành lấy mẫu bệnh phẩm ở lớp niêm mạc dạ dày. Mẫu bệnh phẩm sau đó sẽ được tiến hành quan sát, kiểm tra dưới kính hiển vi để xác định tế bào ung thư. Tuy có tính chính xác cao về mặt chẩn đoán bệnh nhưng sinh thiết cũng đi kèm nguy cơ gây chảy máu tại cơ quan lấy mẫu, có chống chỉ định với một số đối tượng.

3. Một số phương pháp sàng lọc sau xét nghiệm tầm soát ung thư

Thực tế, các xét nghiệm để tầm soát ung thư thường không chính xác 100%. Do đó, các bác sĩ sẽ có chỉ định thêm các phương pháp tầm soát chuyên sâu hơn, cụ thể là:

Nội soi dạ dày: Đây là phương pháp được dùng để kết hợp với xét nghiệm sinh thiết. Thông qua quan sát hình ảnh về vị trí tổn thương trong dạ dày, các bác sĩ sẽ tiến hành lấy mẫu sinh thiết chính xác hơn. Với phương pháp này, bệnh nhân cần nhịn ăn từ 6 – 12 giờ và nhịn uống 2 – 3 giờ trước khi nội soi. Ngoài ra, bạn còn cần làm sạch dạ dày trước khi nội soi.

Chụp cắt lớp vi tính (chụp CT): Phương pháp này cho phép các bác sĩ quan sát được bên trong dạ dày mà không cần tới nội soi. Chụp CT là phương pháp thực hiện không xâm lấn, không gây khó chịu cho người bệnh. Tuy vậy, do sử dụng tia X nên chụp CT lại đi kèm nguy cơ nhiễm xạ cho người bệnh. Khi thực hiện phương pháp này, bệnh nhân lưu ý không mang theo các vật dụng kim loại và phải thông báo với bác sĩ nếu có tiền sử bệnh lý tiểu đường, suy thận, dị ứng…

Những Điều Cần Biết Về Tầm Soát Ung Thư Vòm Họng

Thứ Tư, 01-02-2024

Hình ảnh nội soi ung thư vòm họng

Có thể nhận biết bệnh ung thư vòm họng thông qua các triệu chứng như chảy máu cam, nghẹt mũi, ù tai, suy giảm thính lực, đau nhức đầu, nổi hạch ở cổ. Tùy theo tình trạng bệnh mà các triệu chứng này có thể nặng hay nhẹ. Tuy nhiên ở giai đoạn đầu bệnh thường không biểu hiện ra bên ngoài, do vậy tầm soát ung thư vòm họng là việc nên làm.

Tầm soát ung thư vòm họng mang lại những lợi ích gì?

Việc tầm soát ung thư vòm họng mang lại rất nhiều lợi ích như:

Giúp sớm phát hiện ra bệnh ngay từ khi tế bào ung thư mới hình thành và phát triển mà chưa gây ra bất kì triệu chứng nào.

Việc điều trị bệnh sẽ dễ dàng, bệnh nhân có thể được chữa khỏi bệnh

Nâng cao cơ hội sống và kéo dài thêm thời gian sống khi được chữa bệnh ở giai đoạn sớm

Các tế bào ung thư chưa lây lan rộng nên hạn chế được mức độ xâm lấn của các phương pháp điều trị

Những đối tượng nào nên định kỳ tầm soát ung thư vòm họng

Người thường xuyên uống bia rượu, hút thuốc lá

Người sống trong môi trường ô nhiễm

Người làm việc trong môi trường chứa nhiều hóa chất độc hại

Người có người thân trong gia đình mắc căn bệnh này

Nam giới độ tuổi từ 40 -55

Người có các dấu hiệu bất thường nghi ngờ mắc ung thư vòm họng

Những đối tượng trên nằm trong nhóm có nguy cơ mắc bệnh ung thư vòm họng cao nên định kì tầm soát ung thư vòm họng để sớm phát hiện ra bệnh.

Quy trình khám tầm soát ung thư vòm họng

Quy trình khám tầm soát ung thư vòm họng được thực hiện qua các bước sau:

Bước 1: Thăm khám lâm sàng và tư vấn

Bệnh nhân được bác sĩ thăm khám lâm sàng xem cổ họng có khối u hay hạch bất thường không. Bệnh nhân cần trả lời rõ ràng các thông tin về tiền sử bệnh tật của cá nhân và gia đình, các biểu hiện đang gặp phải. Từ đó bác sĩ sẽ đánh giá nguy cơ mắc bệnh, chỉ định các xét nghiệm cần thiết với trường hợp của từng bệnh nhân.

Bước 2: Chuẩn đoán hình ảnh và xét nghiệm

Bệnh nhân được nội soi vòm họng và siêu âm vùng cổ để tìm kiếm sự hiện diện của khối u, những bất thường trong tai, mũi, họng và tìm xem có hạch ở cổ không

Nếu phát hiện ra những bất thường trên bác sĩ sẽ lấy mẫu tế bào tại vòm họng và hạch để làm xét nghiệm tế bào

Trường hợp nghi ngờ mắc ung thư thì bác sĩ lấy mẫu mô để làm sinh thiết.

Ngoài ra bệnh nhân cũng được làm các xét nghiệm máu để đánh giá tình trạng sức khỏe.

Bước 3: Thông báo kết quả

Các kỹ thuật xét nghiệm có thể phải mất vài ngày hoặc cả tuần mới . Do vậy bệnh nhân sẽ được hẹn ngày đến để nghe bác sĩ thông báo về kết quả.

Nếu bạn có nhu cầu tầm soát ung thư vòm họng nên tìm đến các cơ sở chuyên khoa ung bướu có trang thiết bị máy móc đầy đủ và đội ngũ bác sĩ giàu kinh nghiệm để có được kết quả chính xác nhất.

Cập nhật thông tin chi tiết về Tầm Soát Ung Thư Thực Quản Và Những Điều Cần Biết trên website Sept.edu.vn. Hy vọng nội dung bài viết sẽ đáp ứng được nhu cầu của bạn, chúng tôi sẽ thường xuyên cập nhật mới nội dung để bạn nhận được thông tin nhanh chóng và chính xác nhất. Chúc bạn một ngày tốt lành!