Xu Hướng 3/2023 # Sử Dụng Dưỡng Ẩm Trong Điêu Trị Viêm Da Cơ Địa # Top 3 View | Sept.edu.vn

Xu Hướng 3/2023 # Sử Dụng Dưỡng Ẩm Trong Điêu Trị Viêm Da Cơ Địa # Top 3 View

Bạn đang xem bài viết Sử Dụng Dưỡng Ẩm Trong Điêu Trị Viêm Da Cơ Địa được cập nhật mới nhất trên website Sept.edu.vn. Hy vọng những thông tin mà chúng tôi đã chia sẻ là hữu ích với bạn. Nếu nội dung hay, ý nghĩa bạn hãy chia sẻ với bạn bè của mình và luôn theo dõi, ủng hộ chúng tôi để cập nhật những thông tin mới nhất.

SỬ DỤNG DƯỠNG ẨM TRONG ĐIỀU TRỊ VIÊM DA CƠ ĐỊA I.  Điều trị viêm da cơ địa Corticoide tại chỗ là thuốc điều trị chủ yếu cho viêm da cơ địa trong hơn 4 thập kỷ, thuốc có tác dụng kiểm soát quá trình viêm, ức chế miễn dịch do ức chế tăng sinh tế bào và gây co mạch. Chúng ngăn chặn sự giải phóng các cytokine viêm, ức chế một loạt các tế bào miễn dịch, bao gồm tế bào lympho T, bạch cầu đơn nhân, đại thực bào, tế bào đuôi gai. Theo hệ thống phân loại Mỹ, corticosteroid được chia thành các nhóm thông qua tác dụng co mạch có các nhóm từ I đến VII, trong đó nhóm VII là mạnh nhất. Các tác dụng phụ của costeroids tại chỗ như teo da, giãn mao mạch, giảm sắc tố, trứng cá đỏ, viêm da quanh miệng, mụn trứng cá… Những tác dụng phụ có thể xảy ra nhiều hơn khi dùng corticoid tại chỗ trên vùng da nhạy cảm, vùng da mỏng như mặt, cổ, háng. Tác dụng phụ toàn thân trên hệ trục hạ đồi-tuyến yên-thượng thận có thể gây chậm phát triển ở trẻ em, và giảm mật độ xương.  1.2. Thuốc kháng Calcineurin tại chỗ Hiện nay có 2 thuốc được sử dụng là tacrolimus và pimecrolimus, cung cấp một liệu pháp thay thế cho corticoide tại chỗ và được chấp thuận bởi FDA. Đây là nhóm thuốc thứ hai trong điều trị các trường hợp bệnh mạn tính, tái phát mức độ trung bình đến nặng ở những trẻ từ 2 tuổi trở lên. Thuốc có tác dụng ức chế giải phóng các cytokin từ các tế bào lympho hoặc tế bào mast, dẫn đến làm giảm phản ứng viêm. Tính an toàn và hiệu quả của tacrolimus và pimecrolimus đã được chứng minh qua các thử nghiệm lâm sàng cho thấy giảm số lượng đợt bùng phát, kéo dài thời gian giữa các đợt bùng phát, giảm viêm, giảm ngứa.  1.3. Các thuốc hỗ trợ khác · Kháng histamin: Ngứa là một trong những triệu chứng thường gặp của bệnh nhân VDCD, làm tăng sự chà sát, gãi gây trầy xước trên da, dày da, lichen hóa, và ảnh hưởng nhiều đến giấc ngủ của trẻ nên việc sử dụng các thuốc để giảm ngứa là rất cần thiết. · Chống nhiễm trùng: Nhiễm trùng là biến chứng hay gặp của bệnh do tổn thương hàng rào bảo vệ da, đặc biệt là nhiễm khuẩn tụ cầu vàng. Sử dụng kháng sinh thích hợp khi có bội nhiễm giúp giảm tình trạng nặng của bệnh, giúp tổn thương mau lành. Ngoài ra, bội nhiễm Herpes cũng là biến chứng thường gặp và thường nặng hơn ở bệnh nhân VDCD nên cần phát hiện và điều trị kịp thời, tránh các biến chứng toàn thân.  2. Tư vấn tránh các yếu tố vượng bệnh Vai trò của các dị nguyên đường hô hấp, chẳng hạn như bụi và lông động vật, vẫn chưa rõ ràng nhưng người ta thấy một số yếu tố như lông súc vật, bụi nhà làm khởi phát bệnh, nặng thêm tình trạng bệnh và khi tránh tiếp xúc với các yếu tố đó thì bệnh thuyên giảm. Thực phẩm cũng có thể gây nên bùng phát cho một số bệnh nhân, nhưng cũng không nên ăn kiêng quá mức gây tình trạng suy dinh dưỡng cho trẻ.  3. Giáo dục y tế Giáo dục được coi là can thiệp quan trọng nhằm mục đích đưa ra sự hiểu biết rõ ràng về bệnh, giúp bệnh nhân và cha mẹ hiểu rằng bệnh viêm da cơ địa là bệnh mạn tính, phức tạp, cần tuân thủ các biện pháp điều trị và có chế độ chăm sóc da hợp lý.  4. Dinh dưỡng – Cho con bú: Tác động của việc cho con bú về phòng, chống bệnh vẫn còn dưới đang nghiên cứu. Tuy nhiên, các báo cáo cho thấy bú mẹ hoàn toàn trong ít nhất 4 tháng đầu giảm nguy cơ dị ứng hơn so với những trẻ dùng sữa công thức.  5. Chăm sóc da Chăm sóc da hợp lý là biện pháp quan trọng trong quản lý bệnh. Các nghiên cứu cho thấy khô da làm tăng tỷ lệ khởi phát và làm nặng hơn mức độ bệnh. Các chất làm ẩm giúp làm giảm tính trạng khô da và ngứa trên bệnh nhân viêm da cơ địa. Các chất dưỡng ẩm có tác dụng giúp phục hồi lớp ceramid bảo vệ cho da, tránh mất nước qua da, làm giảm khô da, giảm viêm, cải thiện chức năng hàng rào bảo vệ của da.  II. Vai trò của dưỡng ẩm trong điều trị viêm da cơ địa1. Dưỡng ẩm là gì (Moisturizers) Chất dưỡng ẩm là những chất có tác dụng giúp duy trì độ ẩm cho da thông qua khả năng ngăn cản sự mất nước qua da và/ hoặc phục hồi các yếu tố dưỡng ẩm tự nhiên và lipid sinh lý bình thường của da. Cơ chế hoạt động của chất dưỡng ẩm là tạo ra một hàng rào bảo vệ ngăn cách giữa da và môi trường, làm giảm sự thoát hơi nước qua da, đồng thời cho phép da tái hồi phục nước thông qua khả năng thấm thấu nước từ các lớp phía trong của da hoặc từ môi trường, đồng thời có tác dụng bảo vệ da khỏi các sang chấn từ môi trường.  2. Vai trò của chất dưỡng ẩm trong điều trị viêm da cơ địa – Giảm viêm, giảm ngứa, giảm khô da: Các hướng dẫn điều trị viêm da cơ địa đều khuyến cáo sử dụng chất dưỡng ẩm phù hợp giúp bảo vệ cho da, ngăn ngừa và duy trì hàng rào bảo vệ cho da. Chất làm mềm da và chất bảo vệ da giúp làm mềm kết cấu của da và làm giảm ngứa do tình trạng khô da quá mức. Chất làm mềm da cũng tạo một lớp bảo vệ giúp giữ nước, ngăn cản quá trình bốc hơi nước qua da, phục hồi hàng rào bảo vệ sinh lý của da và ức chế sự xâm nhập của các yếu tố kích thích. Một số nghiên cứu đã chứng minh các lợi ích và an toàn của các thành phần làm mềm trong điều trị viêm da cơ địa ở những nhóm tuổi khác nhau. Thành phần của chất làm mềm da có thể khác nhau rất nhiều, làm cho một sản phẩm có thể thích hợp với từng bệnh nhân cũng như tùy tình trạng  bệnh. – Phục hồi hàng rào bảo vệ, ngăn cản sự bám dính của vi khuẩn, ngăn cản sự xâm nhập của các tác nhân gây kích thích. – Duy trì và phòng ngừa tình trạng tái phát: Duy trì sự hydrat hóa tối ưu và giải quyết các rối loạn chức năng hàng rào bảo vệ trong viêm da cơ địa có thể làm giảm tỷ lệ khô và kích ứng quá mức.  Một khuyến cáo thống nhất việc sử dụng chất làm mềm da ở mức tối thiểu hai lần mỗi ngày dù có hoặc không có biểu hiện bệnh; và nên được sử dụng sau khi tắm. Bệnh nhân viêm da cơ địa nên sử dụng liên tục chất làm mềm da để ngăn ngừa da khô và kích ứng, với người lớn thường sử dụng 500-600 g mỗi tuần và trẻ em sử dụng 250 g mỗi tuần. Chất dưỡng ẩm nên được sử dụng trên khắp cơ thể chứ không chỉ trên những vùng da khô. Có thể sử dụng kéo dài, an toàn và không có tác dụng phụ và cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân viêm da cơ địa.  3. Các dạng dưỡng ẩm chính Có nhiều dạng bào chế khác nhau của chất dưỡng ẩm như dạng lotion, dạng creams, dạng mỡ ointment, dạng dầu.., tùy thuộc đặc tính của vùng da cần sử dụng có thể dử dụng các loại khác nhau. Dạng lotion thường được sử dụng cho vùng da đầu hoặc vùng da mặt để giảm sự bít tắc lỗ chân lông. Dạng cream, lotion hay sử được sử dụng vì tính thẩm mỹ cao. Dạng mỡ, dạng dầu hay dùng cho vùng da khô, dày giúp thẩm thấu tốt hơn – Thuốc mỡ/ dầu (Ointment/ oily): Thuốc mỡ là chất dạng hơi đặc, giúp làm ẩm da bằng cách ngăn chặn sự mất nước. Dạng dầu bôi trơn không có thành phần bổ sung, trong khi thuốc mỡ chứa một tỷ lệ nhỏ trong nước hoặc các thành phần khác để làm cho thuốc mỡ mềm hơn. Thuốc mỡ rất tốt trong việc giúp da duy trì độ ẩm nhưng thường gây bết và gây bít tắc lỗ chân lông nên thường dùng cho vùng da dày như lòng bàn tay, bàn chân – Kem (Creams): Dạng kem là hỗn hợp của thuốc trong nước hay chất lỏng khác. Chúng chứa một tỷ lệ thấp hơn của dầu, hay thuốc mỡ, làm cho chúng ít bết dính hơn. Tuy nhiên, các loại kem thường chứa các chất ổn định và chất bảo quản để ngăn tách các thành phần chính của họ, và các chất phụ gia có thể gây kích ứng da hoặc thậm chí phản ứng dị ứng cho một số người. – Dạng dung dịch (Lotions): Lotions là hỗn hợp của dầu và nước, nước là thành phần chính. Hầu hết các loại lotion không hoạt động tốt như dạng kem dưỡng ẩm nên thường dùng cho những người có tình trạng da khô nhẹ vì nước trong lotion bốc hơi nhanh chóng.  4. Cơ chế tác dụng của chất dưỡng ẩm – Tác dụng kháng viêm (anti-inflammatory): Các chất dưỡng ẩm mới hiện nay ngoài tác dụng dưỡng ẩm, còn có tác dụng giảm viêm như glycerrhetinic acid, telmesteine, palmitoylethanolamine, hoặc có thành phần là chất lipid tự nhiên trên da (chất ceramid trong Ceradan, Physiogel ) – Tác dụng làm mềm (emollients): cải thiện tình trạng hydrate hóa trên da và làm da trở nên mềm, bóng. Có tác dụng lấp đầy khoảng cách giữa các tế bào sừng, làm cho các tế bào trở nên kết dính hơn, ngăn không cho các dị nguyên và các tác nhân gây kích ứng xâm nhập vào da. Ví dụ như dầu thầu dầu, bột yến mạch, dầu bơ, Propylene glycol, Isopropyl palmitate… – Tác dụng như chất hút ẩm (Humectants): hấp thu nước từ môi trường và từ các kênh dẫn nước từ trung bì. Ví dụ như Glycerin, mật ong, Hyaluronic acid, Panthenol, Urea – Tác dụng giữ nước (Occlusive): Tạo một màng bảo vệ để không cho hơi nước thoát ra. Thường hay kèm theo tác dụng giữ nước. Ví dụ như Lanolin, Petrolatum, dầu olive, dầu khoáng, cetyl alcohol, Parrafin…  5. Lựa chọn chất dưỡng ẩm Lựa chọn chất dưỡng ẩm lý tưởng khác nhau tùy thuộc vào mỗi bệnh nhân, tình trạng bệnh và vị trí thương tổn. Tuy nhiên, chất dưỡng ẩm được coi là lý tưởng nhất là : – Duy trì được độ ẩm lý tưởng của da, PH tương tự với da tự nhiên. – An toàn khi sử dụng lâu dài, không chứa hương liệu, không chứa paraben, không gây kích ứng. – Tiện lợi, phù hợp với cả về hiệu quả và tính thẩm mỹ – Kinh tế – Lựa chọn chất dưỡng ẩm tùy theo mức độ bằng chứng.  6. Một số thành phần dưỡng ẩm thường dùng hiện nay – Glycerrhetinic acid: tác dụng ức chế 11-β dehydrogenase, có tác dụng chống viêm. – Vitis vinifera : tác dụng giảm sản xuất IL-8 giúp giảm viêm. Ức chế hoạt động của các enzym hyaluronidase, elastase kích thích quá trình lành vết thương và cải thiện thời gian lành vết thương. – Telmesteine: giải phóng các enzym từ bạch cầu giúp giảm tăng sinh tế bào sừng, giảm tổng hợp và giải phóng các cytokin gây viêm. Giảm ngứa, giảm viêm – Chiết xuất bơ: Tác dụng làm mềm da, dưỡng ẩm – Hyaluronic acid: tác dụng giữ nước, giảm mất nước qua da, dưỡng ẩm. – Palmitoylethenolamin 0,3%: tác dụng giữ nước và làm mềm da, ức chế phản ứng viêm và chống oxi hóa – Chất ceramid, tiền chất Ceramid: tạo hàng rào lipid sinh lý trên da. – Glycerin: giữ nước, làm ẩm da – Lactic acid 5%: tác dụng giữ nước và làm ẩm da, giảm mất nước qua da. – Propylene glycol: tác dụng hút nước, hấp phụ chất làm ẩm từ môi trường – Urea: tác dụng làm mềm da và hút ẩm, giảm mất nước qua da. – Petrolatum, tác dụng giữ nước, ức chế thoát hơi nước qua da.  7. Hướng dẫn sử dụng dưỡng ẩm – Lựa chọn chất dưỡng ẩm phù hợp với từng cá nhân, vị trí tổn thương và tình trạng khô da. – Nên sử dụng ít nhất 2-3 lần/ ngày. Nếu tình trạng da khô nhiều, có thể tăng số lần sử dụng. – Sử dụng ngay sau khi tắm/ rửa tay 3-5 phút để duy trì độ ẩm cho da. – Trong giai đoạn cấp, có thể sử dụng phối hợp với corticoid trong 2 tuần đầu. Bôi corticoid trước, sau đó bôi dưỡng ẩm lên trên. – Sử dụng cho người lớn 500-600gr/ tuần, trẻ em 250-300gr/ tuần. – Nên sử dụng duy trì hàng ngày dù không có tổn thương để phòng khởi phát bệnh. – Tránh sử dụng vào vùng niêm mạc như mắt, mũi, miệng. – Dạng cream thường có chất bảo quản nên có thể bị kích ứng, dị ứng khi sử dụng  III. Kết luận Viêm da cơ địa là một gánh nặng cho trẻ và cho phụ huynh vì bệnh có tần suất cao, xuất hiện dai dẳng, có tái phát và ảnh hưởng nghiêm trọng đến tâm lý và sinh hoạt của trẻ và gia đình. Viêm da cơ địa cần được điều trị sớm từ giai đoạn cấp đến điều trị duy trì. Chất dưỡng ẩm có vai trò quan trọng, là một bước điều trị căn bản trong quản lý bệnh viêm da cơ địa. Cần lựa chọn chất dưỡng ẩm có bằng chứng lâm sàng về hiệu quả và an toàn ở trẻ em khi điều trị viêm da cơ địa cho đối tượng bệnh nhân đặc biệt này. Chất dưỡng ẩm có tính kháng viêm có thể giúp giảm nhu cầu sử dụng corticoid trong viêm da cơ địa mức độ nhẹ và trung bình, và có hiệu quả và an toàn trong điều trị cấp và duy trì hiệu quả điều trị. Các bằng chứng lâm sàng cho thấy, chất dưỡng ẩm có tính kháng viêm có hiệu quả điều trị viêm da cơ địa khi sử dụng đơn trị liệu cho các bệnh nhân viêm da cơ địa nhẹ đến trung bình. Ngày nay, chất dưỡng ẩm kháng viêm cũng được chứng minh có tác dụng phòng ngừa viêm da cơ địa ở trẻ em cho những trẻ có nguy cơ. Việc sử dụng chất dưỡng ẩm đúng cách và tư vấn kỹ cho cha mẹ bệnh nhân góp phần quan trọng trong việc điều trị thành công viêm da cơ địa.  TÀI LIỆU THAM KHẢO 1. Thomsen, S.F., Atopic Dermatitis: Natural History, Diagnosis, and Treatment. ISRN Allergy, 2014. 2014: p. 1-7. 2. Tollefson, M.M. and A.L. Bruckner, Atopic Dermatitis: Skin-Directed Management. Pediatrics, 2014. 134(6): p. e1735-e1744. 3. Kim, M.J., et al., Prevalence of Atopic Dermatitis among Korean Adults Visiting Health Service Center of the Catholic Medical Center in Seoul Metropolitan Area, Korea. Journal of Korean Medical Science, 2010. 25(12): p. 1828. 4. Leung, D.Y.M., New Insights into Atopic Dermatitis: Role of Skin Barrier and Immune Dysregulation. Allergology International, 2013. 62(2): p. 151-161. 5. Novak, N. and D. Simon, Atopic dermatitis – from new pathophysiologic insights to individualized therapy. Allergy, 2011. 66(7): p. 830-839. 6. Pyun, B.Y., Natural History and Risk Factors of Atopic Dermatitis in Children. Allergy, Asthma & Immunology Research, 2015. 7(2): p. 101. 7. Hagstromer, L., et al., Biophysical assessment of atopic dermatitis skin and effects of a moisturizer. Clin Exp Dermatol, 2006. 31(2): p. 272-7. 8. Del Rosso, J.Q., Repair and maintenance of the epidermal barrier in patients diagnosed with atopic dermatitis: an evaluation of the components of a body wash-moisturizer skin care regimen directed at management of atopic skin. J Clin Aesthet Dermatol, 2011. 4(6): p. 45-55. 9. Rottem, M., J. Darawsha, and J. Zarfin, Atopic dermatits in infants and children in Israel: clinical presentation, allergies and outcome. Isr Med Assoc J, 2004. 6(4): p. 209-12. 10. Krakowski, A.C., L.F. Eichenfield, and M.A. Dohil, Management of Atopic Dermatitis in the Pediatric Population. Pediatrics, 2008. 122(4): p. 812-824. 11. Catherine Mack Correa, M. and J. Nebus, Management of Patients with Atopic Dermatitis: The Role of Emollient Therapy. Dermatology Research and Practice, 2012. 2012: p. 1-15. 12. Fivenson, D., et al., The effect of atopic dermatitis on total burden of illness and quality of life on adults and children in a large managed care organization. J Manag Care Pharm, 2002. 8(5): p. 333-42. 13. Fowler, J.F., et al., The direct and indirect cost burden of atopic dermatitis: an employer-payer perspective. Manag Care Interface, 2007. 20(10): p. 26-32. 14. Suh, D.C., et al., Economic burden of atopic manifestations in patients with atopic dermatitis–analysis of administrative claims. J Manag Care Pharm, 2007. 13(9): p. 778-89. 15. Chamlin, S.L., The psychosocial burden of childhood atopic dermatitis. Dermatol Ther, 2006. 19(2): p. 104-7. 16. Udompataikul, M. and W. Srisatwaja, Comparative trial of moisturizer containing licochalcone A vs. hydrocortisone lotion in the treatment of childhood atopic dermatitis: a pilot study. J Eur Acad Dermatol Venereol, 2011. 25(6): p. 660-5. 17. Simpson, E. and Y. Dutronc, A new body moisturizer increases skin hydration and improves atopic dermatitis symptoms among children and adults. J Drugs Dermatol, 2011. 10(7): p. 744-9. 18. Bissonnette, R., et al., A double-blind study of tolerance and efficacy of a new urea-containing moisturizer in patients with atopic dermatitis. J Cosmet Dermatol, 2010. 9(1): p. 16-21.

 

Tin bài: BS. Trần Thị Vân Anh

Đăng bài: Phòng CNTT&GDYT

Bệnh Viêm Da Cơ Địa

 Đa số trường hợp bệnh bắt đầu ở tuổi ấu thơ. Triệu chứng điển hình của bệnh là các thương tổn da khô kèm theo ngứa. Do ngứa gãi nhiều mà da bị dày, bệnh nhân càng ngứa và gãi gây nên vòng bệnh lý “Ngứa-Gãi” làm cho bệnh nặng hơn và có nguy cơ bị bội nhiễm vi trùng. Bệnh có yếu tố di truyền, gia đình và hay xuất hiện ở những người có bệnh dị ứng khác như hen, viêm mũi dị ứng. Có tới 35% trẻ viêm da cơ địa có biểu hiện hen trong cuộc đời. Chẩn đoán bệnh không khó khăn, dựa trên các triệu chứng lâm sàng, nồng độ IgE  trong máu thường tăng cao.

            Dịch tễ học:

            – Tỷ lệ hiện mắc: Hiện nay, chưa có nghiên cứu về tỷ lệ hiện mắc viêm da cơ địa ở Việt Nam. Theo một số báo cáo ở các nước khác, tỷ lệ khoảng 7-20% [1, 2, 3, 4]. Theo báo cáo của phòng khám Viện Da liễu quốc gia, có khi viêm da cơ địa chiếm khoảng 20% số bệnh nhân đến khám tại phòng khám [5].

            – Tuổi phát bệnh:  thường vào hai tháng đầu, có tới 60% trẻ viêm da cơ địa phát bệnh trong năm đầu, 30% trong 5 năm đầu và chỉ có 10% phát bệnh từ 6-20 tuổi. Rất hiếm bệnh nhân phát bệnh khi trưởng thành.

– Về giới không khác biệt rõ rệt giữa nam và nữ, có một vài báo cáo nam mắc nhiều hơn nữ.

– Yếu tố di truyền, gia đình cho thấy 60% người bị viêm da cơ địa có con cũng bị bệnh này. Nếu cả bố mẹ đều bị viêm da cơ địa thì có tới 80% con bị bệnh.             

             – Các yếu tố làm bệnh khởi phát và nặng lên bao gồm: các dị nguyên trong không khí như  các chất thải của rệp nhà, len dạ… Ngoại độc tố của tụ cầu trùng vàng (Staphylococus aureus) đóng vai trò siêu kháng nguyên kích thích hoạt hóa T limphô và đại thực bào. Dị ứng nguyên nội sinh (endogenous antigens): trong huyết thanh bệnh nhân có kháng thể IgE có thể kích thích IgE hoặc T limphô đáp ứng viêm. Thức ăn: Một số thức ăn cũng có thể làm vượng bệnh như trứng, sữa, lạc, đậu tương, cá, bột mỳ…

            – Các yếu tố khác làm phát bệnh hoặc bệnh nặng lên, đó là giảm chức năng của hàng rào bảo vệ của da cùng với giảm lớp ceramic trên bề mặt da làm cho da dễ bị mất nước gây khô da. Mùa hay bị bệnh thường vào mùa thu đông, nhẹ vào mùa hè. Đồ len dạ của trẻ, của bố mẹ và thậm chí đồ này của chó mèo, đồ thảm hoặc đệm giường cũng làm cho bệnh nặng lên.

            Biểu hiện lâm sàng

–         Giai đoạn cấp tính: Biểu hiện bệnh khi cấp tính là đám da đỏ ranh giới không rõ, các sẩn và đám sẩn, mụn nước tiết dịch, không có vẩy da. Da bị phù nề, chảy dịch, đóng vảy tiết. Các vết xước do gãi tạo vết chợt, bội nhiễm tụ cầu tạo các mụn mủ và vẩy tiết vàng. Bệnh thường khư trú ở trán, má, cằm, nặng hơn có thể lan ra tay, thân mình. 

–         Biểu hiện bán cấp với các triệu chứng nhẹ hơn, da không phù nề, tiết dịch.

–         Giai đoạn mạn tính da dày thâm, ranh giới rõ, liken hoá, các vết nứt đau; đây là hậu quả của việc bệnh nhân ngứa gãi nhiều. Thương tổn hay gặp ở các nếp gấp lớn, lòng bàn tay, bàn chân, các ngón, cổ, gáy, cổ tay, cẳng chân.

             Triệu chứng bệnh: khô da, ban đỏ- ngứa tạo thành vòng xoắn bệnh lý: ngứa-gãi-ban đỏ-ngứa… Ngoài ra người bệnh còn có các triệu chứng khác như viêm mũi dị ứng, viêm kết mạc mắt và viêm ngứa họng, hen. Các biểu hiện bệnh lý như chứng vẽ nổi (dermographism), bệnh vẩy cá thông thường, dày sừng nang lông…có thể gặp trên bệnh nhân viêm da cơ địa.

            Vị trí hay gặp mặt, trán, mặt gấp các chi, gáy, mi mắt, cổ tay, mu tay, mu chân, trường hợp nặng có thể lan toàn thân.

            Tiến triển:

Không điều trị bệnh tiến triển trong nhiều tháng, nhiều năm. Khoảng gần 50% bệnh khỏi khi ở tuổi thiếu niên, nhưng cũng nhiều trường hợp bệnh tồn tại lâu trong nhiều năm cho đến tuổi trưởng thành. Nhiều bệnh nhân bị hen hoặc các bệnh dị ứng khác.

Chẩn đoán:

Hiện nay có một số tiêu chuẩn chẩn đoán viêm da cơ địa được đưa ra, chúng tôi sử dụng tiêu chuẩn của Hanifin và Rajka (1980). Để chẩn đoán viêm da cơ địa cần có ít nhất 3 tiêu chuẩn chính + ít nhất 3 tiêu chuẩn phụ.

4 tiêu chuẩn chính:

1. Ngứa (Itching).

2. Viêm da mạn tính và tái phát (Chronic or chronically relapsing dermatitis).

3. Hình thái và vị trí thương tổn điển hình (Typical distribution and morphology of AD rash).

– Trẻ em: Chàm khu trú ở mặt, vùng duỗi.

– Trẻ lớn và người lớn: Dày da, Lichen vùng nếp gấp.

4. Tiền sử cá nhân hay gia đình có bệnh cơ địa dị ứng (Personal or family history of atopic diseases) như hen, viêm mũi dị ứng, viêm da cơ địa.

Các tiêu chuẩn phụ:

1. Khô da (Dry skin).

2. Viêm môi (cheilitis).

3. Đục thủy tinh thể ( Anterior subcapsular cataract).

4. Viêm kết mạc mắt và kích thích ở mắt tái phát.

5. Mặt: Đỏ, tái.

6. Dị ứng thức ăn (Food intolerance).

7. Chàm ở bàn tay (Hand eczema).

8. IgE tăng (Elevated IgE levels).

9. Phản ứng da tức thì týp 1 dương tính (Immediate skin test type 1 reactivity).

10. Dễ bị nhiễm trùng da và hay tái phát.

11. Ngứa khi ra mồ hôi (Itching on sweating).

12. Vẩy phấn trắng (Pityriasis alba).

13. Chứng vẽ nổi (Dermographism).

14. Giác mạc hình chóp (Keratoconus).

15. Các thương tổn khác giống dày sừng nang lông (Other like Keratosis Pilaris),

16. Tuổi phát bệnh sớm

17. Chàm núm vú

18. Nếp dưới mắt Dennie- Morgan

19. Quầng thâm quanh mắt

            Điều trị:

– Tư vấn cho người bệnh tránh chà xát, không gãi là một việc rất quan trọng. Đồng thời cho các thuốc bôi, thuốc uống chống ngứa cho bệnh nhân. Bôi kem dưỡng ẩm rất cần thiết vừa có tác dụng chống khô da vừa có tác dụng tránh ngứa, hạn chế tái phát. Kem dưỡng ẩm phải được sử dụng hàng ngày và dùng lâu dài sau khi triệu chứng đã được cải thiện. Loại trừ và tránh các chất gây dị ứng như  đề cập ở trên. Tư vấn cho bố mẹ bệnh nhân không dùng đồ len dạ trực tiếp vào da của trẻ, bố mẹ và những người chăm sóc trẻ cũng cần tránh dùng đồ len dạ khi tiếp xúc với trẻ.

            Điều trị viêm da cơ địa cần rất cẩn trọng, có sự hợp tác rất chặt chẽ giữa thày thuốc và người bệnh, đối với trẻ nhỏ là bố mẹ bệnh nhân. Tuỳ theo giai đoạn bệnh là cấp tính, bán cấp hay mạn tính mà cho thuốc bôi phù hợp.

– Viêm da cơ địa cấp tính: cần đắp ẩm thương tổn và bôi kem corticoit+ kháng sinh. Cho kháng sinh uống để chống tụ cầu trùng vàng trong trường hợp bội nhiễm. Kháng histamin chống dị ứng và chống ngứa.

– Viêm da cơ địa bán cấp và mạn tính được điều trị bằng các thuốc sau:

            + Làm ẩm da bằng kem bôi hoặc sữa tắm có kem.

            + Thuốc corticosteroid: rất có hiệu quả đối với viêm da cơ địa nhưng lại gây nhiều tác dụng phụ nguy hại nếu dùng lâu dài, do vậy cần có chỉ định chặt chẽ.

            + Các thuốc chống viêm khác không phải corticosteroid như tacrolimus có thể thay thế corticosteroid mà không gây các tác dụng phụ như thuốc này và có thể dùng lâu dài, thuốc có thể chống viêm và chống ngứa.

            + Uống kháng histamin chống ngứa.

            + Một số trường hợp nặng có thể uống corticoid, nhưng cần có chỉ định chặt chẽ của thày thuốc.

            + Các phương pháp điều trị khác: UVA, UVB, các thuốc như cyclosporin…

            Phác đồ điều trị một bệnh nhân viêm da cơ địa:

            – Chống khô da bằng các thuốc dưỡng ẩm.

            – Điều trị bằng bôi corticosteroid trong thời gian ngắn, sau đó duy trì bôi tacrolimus + dưỡng ẩm thời gian dài để tránh tái phát bệnh.

            – Chống nhiễm tụ cầu bằng thuốc kháng sinh bôi hoặc uống.

            – Kháng histamin chống ngứa.

Rajka. (1989). Essential aspect of Atopic Dermatitis. Berlin, Springer.

Ruzicka T et al. (1991) Handbook of Atopic Dermatitis. Berlin, Springer.

Mc Nally N, Phillips D. (2000) Geographical studies of Atopic Dermatitis.  Atopic Dermatitis: the Epidemiology, Causes and Prevention of Atopic Dermatitis. Cambridge University Press.

Ellis CN, Drake LA et al. (2002) Cost of Atopic Dermatitis and eczema in the United States. J Am Acad Dermatol.

Phạm Văn Hiển và CS. (2001) Tình hình chàm thể tạng tại Viện Da liễu từ 1995-2000, Nội san Da liễu, số 3.

Thomas B.Fitzpatrick et al.(2005) Dermatology in General Medicine.

Texbook of Dermatology. Blackwell Publishing 2004.

Tin, bài: PGS. Ts Nguyễn Duy Hưng –

 Bác sĩ cao cấp

Đăng tin: Phòng CNTT&GDYT

Cách Điều Trị Viêm Da Cơ Địa Ở Mặt

Viêm cơ địa da mặt được biết đến là một trong những bệnh hết sức nguy hiểm. Để chữa bệnh viêm da cơ địa ở mặt, nhiều bệnh nhân cảm thấy chủ quan và lựa chọn phương pháp tự tìm thuốc và sử dụng. Song, số người có được kết quả điều trị như mong muốn lại chiếm tỉ lệ rất thấp. Thay vào đó, là rất nhiều trường hợp không những không khỏi bệnh mà còn khiến bệnh nặng hơn. Với mong muốn thay đổi suy nghĩ sai lầm trên, chúng tôi sẽ thông tin đến bạn cách điều trị viêm da cơ địa khoa học và nhanh khỏi.

Bệnh viêm da cơ địa ở mặt là gì?

Bệnh viêm da cơ địa ở mặt cần được điều trị nhanh chóng và kịp thời bởi nó gây tổn thương da mặt. Bệnh viêm da cơ địa ở vùng mặt có thể xuất hiện từ thời thơ ấu, rất hay tái phát và cũng có nhiều đối tượng bị bệnh đeo bám cả đời. Có rất nhiều nguyên nhân gây ra bệnh với các triệu chứng dễ nhận biết nhất như: da khô, sần sùi, đóng vảy bong tróc có dịch tiết ra và rất ngứa.

Bệnh không có gì nguy hiểm đến tính mạng sức khỏe nhưng lại đem khá nhiều phiền toái và làm tính thẩm mỹ của khuôn mặt vốn có bị ảnh hưởng, mất tự tin khi giao tiếp với đối tượng. Để trị viêm da cơ địa bạn luôn cần có phương pháp điều trị phù hợp.

Nguyên nhân gây viêm da cơ địa ở mặt

Do dị ứng với thức ăn lạ: thức ăn có thể là một trong những nguyên nhân gây dị ứng cơ địa cho người bệnh là hải sản, đậu phộng, thịt gà, trứng sữa…

Do dị ứng: da mặt người bệnh chỉ cần tiếp xúc vứi các chất gây dị ứng như hóa chất, mỹ phẩm, trang sức, phấn hoa, lông động vật, sự thay đổi đột ngột của thời tiết…thì cũng có thể nhiễm phải bệnh.

Do di truyền: di truyền cũng là một trong những nguyên nhân chiếm tỷ lệ cao nhất trong tất cả các nguyên nhân gây bệnh viêm da cơ địa ở mặt. Khi gia đình có thế hệ trước mắc bệnh thì con cháu sẽ có nguy cơ mắc bệnh này là rất cao.

Để điều trị viêm da cơ địa cần có những phương pháp phù hợp với các nguyên nhân khác nhau,.

Cách trị viêm da cơ địa ở mặt

Bệnh viêm da cơ địa ở mặt là bệnh gây không ít những phiền toái cho người bệnh bởi những triệu chứng làm ảnh hưởng đến tính thẩm mỹ của người bệnh. Vì vậy, người bệnh cần chú ý thực hiện các phương pháp trị viêm da cơ địa sau để quá trình điều trị bệnh nhanh chóng, kịp thời nhất.

Khi phát hiện thấy dấu hiệu mắc bệnh viêm da cơ địa ở mặt bạn nên nhanh chóng tìm đến các bệnh viện để kiểm tra chuẩn đoán bệnh và được các bác sỹ tư vấn cách chữa bệnh phù hợp nhất.

Phát hiện thủ phạm gây bệnh và loại bỏ chúng một cách triệt để, điều này sẽ giúp quá trình trị viêm da mặt hiệu quả hơn (ngoài trừ nguyên nhân do yếu tố di truyền).

Điều trị bệnh viêm da cơ địa bằng thuốc theo ý kiến kê đơn của bác sỹ, không dùng loại thuốc không rõ nguồn gốc ảnh hưởng đến bệnh. Trong quá trình điều trị cần chú ý theo dõi chuyển biến bệnh để biết được loại thuốc nào phù hợp với cơ địa của mình.

Khi ra ngoài nên đeo khẩu trang đội mũ và đeo kính để bụi bẩn không khí ô nhiễm không tác động vào da.

Chăm sóc da mặt sạch sẽ thoáng mát, ngưng sử dụng mỹ phẩm.

Tránh ăn những loại thực phẩm cay nóng, thực phẩm có chữa chất kích ứng.

Uống nước đều đặn, nên uống 1,5 – 2 lít nước mỗi ngày.

DS: Ngần/doisongbiz.com Bệnh viêm da cơ địa ở trẻ sơ sinh Tìm hiểu bệnh viêm da cơ địa ở người lớn tuổi

Nỗi Ám Ảnh Của Bệnh Viêm Da Cơ Địa

Viêm da cơ địa là một trong những căn bệnh da liễu thường gặp nhất hiện nay, bệnh có thể gặp ở cả nam và nữ, mọi độ tuổi khác nhau. Viêm da cơ địa tuy không nguy hiểm đến tính mạng nhưng ảnh hưởng đến sức khỏe, tâm lý người bệnh. Vì vậy hiểu được bệnh viêm da cơ địa, dấu hiệu,triệu chứng và cách điều trị là hết sức cần thiết với những ai không may mắc bệnh.

Theo chúng tôi Phạm Văn Hiển – Nguyên Chủ tịch Hội Da liễu Việt Nam chia sẻ bệnh viêm da cơ địa (VDCĐ) hay còn gọi là bệnh chàm thể tạng, eczema, sẩn ngứa Besnier, liken đơn dạng mạn tính… Đa số trường hợp bệnh bắt đầu ở tuổi ấu thơ và bệnh rất hay tái phát. Bệnh có thể gây ra một số biến chứng mặc dù ít gây nguy hiểm.

Đa số trường hợp bệnh bắt đầu ở tuổi ấu thơ. Triệu chứng điển hình của bệnh là các thương tổn da khô kèm theo ngứa. Do ngứa gãi nhiều mà da bị dày, bệnh nhân càng ngứa và gãi  làm cho bệnh nặng hơn và có nguy cơ bị bội nhiễm vi trùng. Bệnh có yếu tố di truyền, gia đình và hay xuất hiện ở những người có bệnh dị ứng khác như hen, viêm mũi dị ứng. Có tới 35% trẻ viêm da cơ địa có biểu hiện hen trong cuộc đời. Chẩn đoán bệnh không khó khăn, dựa trên các triệu chứng lâm sàng, nồng độ IgE  trong máu thường tăng cao.

1/ Nguyên nhân gây viêm da cơ địa (VDCĐ)

 Tuổi phát bệnh:  thường vào hai tháng đầu, có tới 60% trẻ viêm da cơ địa phát bệnh trong năm đầu, 30% trong 5 năm đầu và chỉ có 10% phát bệnh từ 6-20 tuổi. Rất hiếm bệnh nhân phát bệnh khi trưởng thành.

Về giới không khác biệt rõ rệt giữa nam và nữ, có một vài báo cáo nam mắc nhiều hơn nữ.

Yếu tố di truyền, gia đình cho thấy 60% người bị viêm da cơ địa có con cũng bị bệnh này. Nếu cả bố mẹ đều bị viêm da cơ địa thì có tới 80% con bị bệnh.

Các yếu tố làm bệnh khởi phát và nặng lên bao gồm: các dị nguyên trong không khí như  các chất thải của rệp nhà, len dạ… Ngoại độc tố của tụ cầu trùng vàng (Staphylococus aureus) đóng vai trò siêu kháng nguyên kích thích hoạt hóa T limphô và đại thực bào. Dị ứng nguyên nội sinh (endogenous antigens): trong huyết thanh bệnh nhân có kháng thể IgE có thể kích thích IgE hoặc T limphô đáp ứng viêm. Thức ăn: Một số thức ăn cũng có thể làm vượng bệnh như trứng, sữa, lạc, đậu tương, cá, bột mỳ…

Các yếu tố khác làm phát bệnh hoặc bệnh nặng lên, đó là giảm chức năng của hàng rào bảo vệ của da cùng với giảm lớp ceramic trên bề mặt da làm cho da dễ bị mất nước gây khô da. Mùa hay bị bệnh thường vào mùa thu đông, nhẹ vào mùa hè. Đồ len dạ của trẻ, của bố mẹ và thậm chí đồ này của chó mèo, đồ thảm hoặc đệm giường cũng làm cho bệnh nặng lên.

2/ Biểu hiện của bệnh viêm da cơ địa (VDCĐ)

Triệu chứng thường biểu hiện qua các giai đoạn của bệnh:

Giai đoạn cấp tính, vùng da đỏ ranh giới không rõ, các sẩn và đám sẩn, mụn nước tiết dịch, không có vẩy da. Da bị phù nề, chảy dịch, đóng vảy tiết. Các vết xước do gãi tạo vết trợt, nếu bị bội nhiễm vi khuẩn (vi khuẩn tụ cầu vàng hoặc trực khuẩn mủ xanh) sẽ hình thành các mụn mủ và vẩy tiết. Vùng da bị viêm trong bệnh VDCĐ, với trẻ nhỏ thường biểu hiện ở hai má và trán, sau đó lan ra mặt (xung quanh miệng thường không bị). Tổn thương da ban đầu là da khô, ngứa lặp đi lặp lại nhiều lần. Đồng thời xuất hiện ban đỏ, phù nhẹ, nổi mẩn, ngứa và mụn nước, sau đó loét, chảy dịch, kết vảy, có khi chảy máu do gãi nhiều. Vị trí hay gặp là mặt, trán, mặt gấp các chi, gáy, mi mắt, cổ tay, mu tay, mu chân, trường hợp nặng có thể lan ra tay, thân mình.

Giai đoạn bán cấp, bệnh biểu hiện với các triệu chứng nhẹ hơn, da không phù nề, tiết dịch.

Giai đoạn mạn tính, da dày thâm, ranh giới rõ, liken hóa, các vết nứt sẽ gây đau, với trẻ sẽ khóc nhiều, kém ăn, ít ngủ. Đây là hậu quả của việc bệnh nhân ngứa gãi nhiều. Thương tổn ở giai đoạn này hay gặp ở các nếp gấp lớn, lòng bàn tay, bàn chân, các ngón, cổ, gáy, cổ tay, cẳng chân.

Ngoài ra, người bệnh còn có các triệu chứng khác như viêm mũi dị ứng, viêm kết mạc mắt và viêm ngứa họng, hen suyễn (ở trẻ gọi là viêm phế quản co thắt hoặc hen phế quản)

3/ Những biến chứng thường gặp do bệnh viêm da cơ địa (VDCĐ)

VDCĐ nói chung không gây ra biến chứng nguy hiểm cho tính mạng người bệnh nhưng nếu không điều trị đúng, kịp thời hoặc trị liệu không phù hợp sẽ khiến bệnh dễ tái đi tái lại, có thể để lại những vết sẹo nghiêm trọng ảnh hưởng đến thẩm mỹ và tổn thương da về sau. Bởi vì, đặc điểm của VDCĐ gây ngứa có thể âm ỉ hoặc bùng phát dữ dội. Càng ngứa càng gãi nhiều, càng gãi lại càng có cảm giác ngứa nhiều hơn, chính vì vậy mà da ngày một bị dày lên, bệnh nặng hơn và có nguy cơ bị bội nhiễm vi khuẩn mưng mủ, lở loét da ảnh hưởng nhiều tới sức khỏe. Ngứa, với trẻ nhỏ sẽ hay quấy khóc, ăn kém, ngủ kém; với trẻ lớn, người lớn sẽ ảnh hưởng đến học tập, công việc và cuộc sống hàng ngày.

Mặt khác, sau ngứa, bệnh dần dần nặng hơn nếu không được điều trị, vì vậy, vùng da phát bệnh bị phù nề, chảy dịch, đóng vẩy tiết. Các vết xước do gãi tạo vết trợt, bội nhiễm vi khuẩn, nhất là do vi khuẩn tụ cầu vàng hoặc vi khuẩn mủ xanh sẽ tạo các mụn mủ, rất khó khăn cho việc chữa trị và có thể gây nhiễm khuẩn huyết. Bởi vì, vi khuẩn tụ cầu vàng cũng như vi khuẩn mủ xanh kháng nhiều loại kháng sinh, ngay cả kháng sinh thế hệ mới. Hậu quả của nhiễm trùng da do viêm da cơ địa (gãi) sẽ để lại sẹo sau khi chữa trị hết bội nhiễm làm mất mỹ quan, nhất là bệnh xảy ra ở vùng mặt. VDCĐ nếu kéo dài khiến làn da trở lên sần sùi, mẩn đỏ, dày lên gây mất thẩm mỹ rất lớn, nhất là ở các vị trí nguy hiểm như mắt, mặt. Đáng chú ý nhất là VDCĐ rất hay tái phát, đặc biệt là lúc thời tiết chuyển mùa (nóng sang lạnh, mưa nhiều, ẩm ướt, gió mùa Đông Bắc tràn về…)

Nếu viêm nhiễm xuất hiện ở dây thần kinh, mắt, mặt sẽ rất nguy hiểm, bởi vì có thể tác động tới dây thần kinh, gây đau cơ, đau đầu trong một thời gian. Phụ nữ mang thai mắc bệnh VDCĐ có thể ảnh hưởng xấu cho thai nhi, hơn nữa việc dùng thuốc trong thời kỳ này cho bà mẹ mang bầu cũng khá khó khăn.

VDCĐ ngoài việc hay tái phát còn có khả năng làm xuất hiện một số bệnh khác (hen, viêm mũi dị ứng…) trên người có cơ địa dị ứng.

Khi nghi bị VDCĐ cần đi khám bác sĩ chuyên khoa da liễu để được điều trị đúng, kịp thời, tránh để bệnh gây ra biến chứng. Người bệnh hoặc người nhà của bệnh nhân không nên tự chẩn đoán, tự mua thuốc điều trị sẽ làm cho bệnh nặng hơn, thậm chí biến chứng.

Nếu bạn đang có dấu hiệu của bệnh viêm da cơ địa, hãy nhấc máy gọi điện đến hotline (024) 3942 9999 – 096 227 9115 hoặc đến  khám trực tiếp Bệnh Viện Đa Khoa Hồng Phát địa chỉ 219 Lê Duẩn – Hai Bà Trưng – Hà Nội.

Với đội ngũ bác sĩ đầu ngành giàu kinh nghiệm nhiều năm công tác tại các bệnh viện lớn cùng hệ thống trang thiết bị y tế hiện đại, Hồng Phát tự hào là địa chỉ uy tín về thăm khám và điều trị các bệnh lý da liễu. Chuyên khoa Da liễu luôn không ngừng nỗ lực nâng cao năng lực khám chữa bệnh và cập nhật những công nghệ tiên tiến nhất nhằm đem lại sự hài lòng tuyệt đối cho khách hàng.

Những chuyên gia, giáo sư, tiến sĩ đầu ngành đang làm việc tại bệnh viện:

PGS.TS Phạm Văn Hiển – Chủ tịch Hội Da liễu Việt Nam, nguyên Chủ nhiệm bộ môn Da liễu Đại học Y Hà Nội, nguyên Viện trưởng Viện Da liễu quốc gia. Phó giáo sư có hơn 40 năm kinh nghiệm công tác, nghiên cứu và giảng dạy của mình về bệnh da liễu. Là chuyên gia chấn đoán chính xác và điều trị nhiều ca bệnh về viêm da cơ địa mạn tính.

Bác sĩ Trần Thị Thanh Nho là bác sĩ chuyên khoa II – chuyên khoa Da liễu. Bác sĩ Nho có hơn 30 năm kinh nghiệm khám, tư vấn và điều trị các bệnh về da, các bệnh dị ứng biểu hiện ngoài da như herpes, viêm da dị ứng, viêm da tiếp xúc, sùi mào gà, mụn cóc, sẹo lồi, mụn thịt, tàn nhang, đốm nâu, nấm da, chàm (eczema), mụn trứng cá nặng.

TẠI SAO HÀNG NGHÌN BỆNH NHÂN TIN TƯỞNG KHÁM VÀ ĐIỀU TRỊ BỆNH VIÊM DA CƠ ĐỊA TẠI HỒNG PHÁT?

Được thăm khám trực tiếp bới các giáo sư, tiến sĩ, bác sĩ đầu ngành.

Chẩn đoán chính xác bệnh tình, tư vấn điều trị phù hợp với tình trạng bệnh.

Quy trình đặt khám nhanh, thủ tục đơn giản và đội ngũ hướng dẫn viên nhiệt tình, chu đáo.

Nhận kết quả khám trong ngày.

Áp dụng chính sách BHYT theo quy định nhà nước, tiết kiệm chi phí.

Cập nhật thông tin chi tiết về Sử Dụng Dưỡng Ẩm Trong Điêu Trị Viêm Da Cơ Địa trên website Sept.edu.vn. Hy vọng nội dung bài viết sẽ đáp ứng được nhu cầu của bạn, chúng tôi sẽ thường xuyên cập nhật mới nội dung để bạn nhận được thông tin nhanh chóng và chính xác nhất. Chúc bạn một ngày tốt lành!